makila
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gậy bịt sắt: Một loại gậy hoặc gậy chống truyền thống của xứ Basque, thường được làm từ gỗ và có một đầu bịt bằng kim loại (sắt). Nó vừa là vật dụng hỗ trợ đi lại vừa là một vũ khí tự vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le berger marchait avec son makila. (Người chăn cừu đi bộ với cây gậy makila của mình.)
- Ce makila ancien est un bel objet d'artisanat. (Cây gậy makila cổ này là một vật thủ công mỹ nghệ đẹp.)
- Il a reçu un makila en cadeau de son grand-père. (Anh ấy nhận được một cây gậy makila làm quà từ ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Biểu tượng văn hóa: "Makila" thường được nhắc đến như một biểu tượng của văn hóa và truyền thống xứ Basque, đại diện cho quyền lực, phẩm giá hoặc sự trưởng thành.
- Offrir un makila est un geste chargé de sens dans la culture basque. (Tặng một cây gậy makila là một cử chỉ chứa đầy ý nghĩa trong văn hóa Basque.)
Biến thể và từ gần giống
- Canne (n.f): Gậy, gậy chống (từ chung chung hơn).
- Bâton (n.m): Gậy, que (nghĩa rộng và phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Canne ferrée: Gậy bịt sắt (cách diễn đạt mô tả cùng nghĩa).
- Bâton de marche: Gậy đi bộ.