makila

Học thuật
Thân thiện
makila

Un homme marche en s'appuyant sur son makila.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gậy bịt sắt: Một loại gậy hoặc gậy chống truyền thống của xứ Basque, thường được làm từ gỗ có một đầu bịt bằng kim loại (sắt). vừavật dụng hỗ trợ đi lại vừamột vũ khí tự vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le berger marchait avec son makila. (Người chăn cừu đi bộ với cây gậy makila của mình.)
    • Ce makila ancien est un bel objet d'artisanat. (Cây gậy makila cổ nàymột vật thủ công mỹ nghệ đẹp.)
    • Il a reçu un makila en cadeau de son grand-père. (Anh ấy nhận được một cây gậy makila làm quà từ ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng văn hóa: "Makila" thường được nhắc đến như một biểu tượng của văn hóa truyền thống xứ Basque, đại diện cho quyền lực, phẩm giá hoặc sự trưởng thành.
    • Offrir un makila est un geste chargé de sens dans la culture basque. (Tặng một cây gậy makilamột cử chỉ chứa đầy ý nghĩa trong văn hóa Basque.)
Biến thể từ gần giống
  • Canne (n.f): Gậy, gậy chống (từ chung chung hơn).
  • Bâton (n.m): Gậy, que (nghĩa rộng phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Canne ferrée: Gậy bịt sắt (cách diễn đạt mô tả cùng nghĩa).
  • Bâton de marche: Gậy đi bộ.
makila

Un homme marche en s'appuyant sur son makila.

danh từ giống đực
  1. gậy bịt sắt

Từ gần giống