macula

/'mækjulə/
danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) học điểm vàng (cũng tache jaune)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "macula"

macula
La macula est la partie de la rétine responsable de la vision centrale détaillée.