macula

/'mækjulə/
Học thuật
Thân thiện
macula

La macula est la partie de la rétine responsable de la vision centrale détaillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Điểm vàng: Một vùng nhỏ, hình bầu dụctrung tâm võng mạc của mắt, nơi tập trung nhiều tế bào hình nón nhất, giúp nhìn chi tiết màu sắc. Còn được gọi là "tache jaune".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La macula est essentielle pour la vision centrale fine. (Điểm vàng rất cần thiết cho thị lực trung tâm sắc nét.)
    • Une dégénérescence de la macula peut entraîner une perte de vision. (Sự thoái hóa điểm vàng có thể dẫn đến mất thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macula lutea": Thuật ngữ Latinh đầy đủ, có nghĩa là "điểm vàng", nhấn mạnh màu sắc vàng nhạt của vùng này khi quan sát.
    • La macula lutea contient les pigments nécessaires à la vision des couleurs. (Điểm vàng chứa các sắc tố cần thiết cho việc nhìn màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Maculaire (tính từ): Thuộc về điểm vàng.

    • Un œdème maculaire (Phù điểm vàng)
  • DMLA (Dégénérescence Maculaire Liée à l'Âge) (danh từ giống cái): Thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác, một bệnhphổ biến.

    • La DMLA est une cause majeure de malvoyance chez les personnes âgées. (Thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổimột nguyên nhân chính gây giảm thị lựcngười cao tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tache jaune (danh từ giống cái): Điểm vàng (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít dùng trong văn bản chuyên môn hơn "macula").
Các cụm từ liên quan
  • Centre de la macula (danh từ): Trung tâm điểm vàng, nơi độ phân giải thị giác cao nhất.

    • La fovéa est située au centre de la macula. (Hố trung tâm nằmtrung tâm điểm vàng.)
  • Atteinte maculaire (danh từ giống cái): Tổn thương điểm vàng.

    • Le patient présente une atteinte maculaire bilatérale. (Bệnh nhân tổn thương điểm vàng cả hai bên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "macula" trong tiếng Pháp, đâymột thuật ngữ giải phẫu học chuyên ngành.

macula

La macula est la partie de la rétine responsable de la vision centrale détaillée.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) học điểm vàng (cũng tache jaune)

Từ gần giống

Từ chứa "macula"