malaise
/mæ'leiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác khó chịu, bất an chung chung: Một trạng thái cảm thấy không khỏe, không thoải mái, hoặc không hài lòng, thường không rõ nguyên nhân cụ thể.
- Tình trạng uể oải, bệnh không rõ rệt: Cảm giác mệt mỏi, thiếu sinh lực hoặc có dấu hiệu ốm nhẹ mà không xác định được bệnh.
- Tâm trạng phiền muộn, bất ổn: Một cảm giác bất an, lo lắng hoặc không hài lòng về một tình huống xã hội, kinh tế hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A general sense of malaise kept him from enjoying the party. (Một cảm giác khó chịu chung chung khiến anh ấy không thể tận hưởng bữa tiệc.)
- The patient complained of malaise and a slight fever. (Bệnh nhân than phiền về tình trạng mệt mỏi khó chịu và sốt nhẹ.)
- There is a deep economic malaise affecting the country. (Có một tình trạng bất ổn kinh tế sâu sắc đang ảnh hưởng đến đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of malaise": Một cảm giác khó chịu/bất an.
- A sense of malaise hung over the office after the layoffs were announced. (Một cảm giác bất an bao trùm văn phòng sau khi thông báo sa thải.)
"Social/political/economic malaise": Tình trạng trì trệ, bất ổn về mặt xã hội/chính trị/kinh tế.
- The novel captures the social malaise of the post-war era. (Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được tình trạng bất ổn xã hội của thời kỳ hậu chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Malaised (tính từ, ít dùng): Ở trong tình trạng khó chịu, uể oải.
- The malaised population sought change. (Dân chúng trong tình trạng bất mãn tìm kiếm sự thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Discomfort: Sự khó chịu, bất tiện.
- Unease: Sự bồn chồn, không yên tâm.
- Lassitude: Sự uể oải, mệt mỏi.
- Melancholy: Nỗi u sầu, buồn bã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "malaise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "malaise")
danh từ
- nỗi khó chịu; tình trạng khó chịu, tình trạng phiền muộn