malaise

/mæ'leiz/
Học thuật
Thân thiện
malaise

Une personne ressent un malaise dans un lieu public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cảm giác khó chịu, bứt rứt, không thoải mái: Một trạng thái cảm xúc hoặc thể chất chung chung, không nguyên nhân cụ thể, thườngcảm giác không khỏe, mệt mỏi hoặc lo lắng.
    • Tình trạng bất ổn, sự bất an: Dùng để chỉ một tình trạng xã hội, chính trị hoặc kinh tế không ổn định, dấu hiệu của sự lo ngại hoặc bất mãn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a ressenti un malaise soudain et a s'asseoir. (Anh ấy cảm thấy một cơn khó chịu đột ngột phải ngồi xuống.)
    • Un malaise social persiste dans le pays. (Một tình trạng bất ổn xã hội dai dẳng tồn tại trong đất nước.)
    • Elle a parlé de son malaise face à cette décision. ( ấy đã nói về sự bứt rứt của mình trước quyết định đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris d'un malaise": bị lên cơn khó chịu/bất an.

    • Le témoin a été pris d'un malaise pendant son audition. (Nhân chứng đã bị lên cơn khó chịu trong lúc lấy lời khai.)
  • "un vague malaise": một cảm giác khó chịu mơ hồ.

    • Un vague malaise l'envahit à l'idée de partir. (Một cảm giác khó chịu mơ hồ tràn ngập trong anh khi nghĩ đến việc ra đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Malaisé, malaisée (tính từ): khó khăn, phức tạp, rắc rối.
    • Une situation malaisée. (Một tình huống khó xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Gêne: sự khó chịu, ngượng ngùng.
  • Inconfort: sự không thoải mái.
  • Inquiétude: sự lo âu, bất an.
  • Trouble: sự rối loạn, xáo trộn (về sức khỏe hoặc trật tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "malaise")

Thành ngữ liên quan
  • Être en proie au malaise: đang bị cơn khó chịu/bất an giày vò.
    • Le pays est en proie au malaise économique. (Đất nước đang bị tình trạng bất ổn kinh tế giày vò.)
malaise

Une personne ressent un malaise dans un lieu public.

  1. xem malais