malart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịt trời: Một loài chim thuộc họ Vịt, thường sống ở các vùng đầm lầy và hồ nước. Đây là một từ cổ hoặc ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Lưu ý sử dụng
- Từ "malart" là một biến thể cổ hoặc cách viết khác của từ "malard", có nghĩa là vịt trời (đực). Từ này hiện nay rất ít được sử dụng.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "canard sauvage" (vịt trời) hoặc đơn giản là "malard" được ưa dùng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On pouvait autrefois appeler cet oiseau un malart. (Ngày xưa, người ta có thể gọi loài chim này là một con vịt trời.)
- Le malart est un terme ancien pour désigner le canard mâle. ("Malart" là một thuật ngữ cổ để chỉ con vịt trời đực.)
Biến thể và từ liên quan
Malard (danh từ): Vịt trời (đực). Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn với nghĩa tương tự.
- Un malard nageait sur l'étang. (Một con vịt trời đang bơi trên ao.)
Canard sauvage (danh từ): Vịt trời. Cụm từ thông dụng và rõ nghĩa nhất.
- J'ai observé une famille de canards sauvages. (Tôi đã quan sát một gia đình vịt trời.)
- xem malard