malart

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vịt trời: Một loài chim thuộc họ Vịt, thường sốngcác vùng đầm lầy hồ nước. Đâymột từ cổ hoặc ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "malart" là một biến thể cổ hoặc cách viết khác của từ "malard", có nghĩavịt trời (đực). Từ này hiện nay rất ít được sử dụng.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "canard sauvage" (vịt trời) hoặc đơn giản là "malard" được ưa dùng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On pouvait autrefois appeler cet oiseau un malart. (Ngày xưa, người ta có thể gọi loài chim nàymột con vịt trời.)
    • Le malart est un terme ancien pour désigner le canard mâle. ("Malart" là một thuật ngữ cổ để chỉ con vịt trời đực.)
Biến thể từ liên quan
  • Malard (danh từ): Vịt trời (đực). Đây là từ phổ biến hiện đại hơn với nghĩa tương tự.

    • Un malard nageait sur l'étang. (Một con vịt trời đang bơi trên ao.)
  • Canard sauvage (danh từ): Vịt trời. Cụm từ thông dụng nghĩa nhất.

    • J'ai observé une famille de canards sauvages. (Tôi đã quan sát một gia đình vịt trời.)
  1. xem malard

Từ gần giống