malard

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vịt đực: Từ này dùng để chỉ con vịt đực, thường được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le malard nage sur l'étang. (Con vịt đực đang bơi trên ao.)
    • On distingue le malard de la cane par son plumage. (Người ta phân biệt vịt đực với vịt cái nhờ bộ lông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vieux malard": Một con vịt đực già.
    • Un vieux malard surveille le bord de l'eau. (Một con vịt đực già canh chừng mép nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Canard (n.m): Vịt (từ chung, thông dụng hơn).
  • Cane (n.f): Vịt cái.
Từ đồng nghĩa
  • Canard mâle: Vịt đực (cách nói mô tả thông thường).
danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) vịt đực

Từ gần giống