malard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vịt đực: Từ này dùng để chỉ con vịt đực, thường được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le malard nage sur l'étang. (Con vịt đực đang bơi trên ao.)
- On distingue le malard de la cane par son plumage. (Người ta phân biệt vịt đực với vịt cái nhờ bộ lông của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un vieux malard": Một con vịt đực già.
- Un vieux malard surveille le bord de l'eau. (Một con vịt đực già canh chừng mép nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Canard (n.m): Vịt (từ chung, thông dụng hơn).
- Cane (n.f): Vịt cái.
Từ đồng nghĩa
- Canard mâle: Vịt đực (cách nói mô tả thông thường).
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) vịt đực