mulard

Học thuật
Thân thiện
mulard

Un mulard nage paisiblement dans l'étang de la ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vịt pha, vịt lai: "mulard" là một giống vịt lai, thường là con lai giữa vịt trời cái (canard colvert) vịt nhà đực (canard de Barbarie). Chúng được nuôi chủ yếu để lấy gan (foie gras) thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mulard est élevé pour la production de foie gras. (Vịt lai được nuôi để sản xuất gan ngỗng.)
    • La viande de mulard est très appréciée pour sa saveur. (Thịt vịt lai rất được ưa chuộng hương vị của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "élevage de mulards": việc chăn nuôi vịt lai.
    • L'élevage de mulards est une spécialité de cette région. (Việc chăn nuôi vịt lai là một đặc sản của vùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Canard (danh từ giống đực): con vịt (nói chung).
  • Canard de Barbarie (danh từ giống đực): vịt trời, một giống vịt thường dùng để lai tạo ra "mulard".
Từ đồng nghĩa
  • Canard hybride: vịt lai (cách gọi khác mô tả cùng một loài).
mulard

Un mulard nage paisiblement dans l'étang de la ferme.

danh từ giống đực
  1. vịt pha, vịt lai

Từ gần giống

Từ chứa "mulard"

Từ có nhắc đến "mulard"