malefactor
/'mælifæktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ làm điều ác, kẻ bất lương: Chỉ một người thực hiện những hành động xấu xa, có hại hoặc phạm tội.
- Tội phạm: Người đã phạm tội và bị kết án theo pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đang truy tìm kẻ bất lương đã cướp ngân hàng.)
- (Trong nhiều câu chuyện, kẻ làm điều ác cuối cùng cũng bị trừng phạt vì những hành vi xấu xa của hắn.)
- (Tòa án sẽ quyết định số phận của tội phạm đã bị kết án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A malefactor of great wealth": Một kẻ bất lương giàu có (thường dùng để chỉ những người dùng của cải để thực hiện hành vi xấu hoặc trốn tránh công lý).
- The novel portrays the industrialist as a malefactor of great wealth. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả nhà tư bản công nghiệp như một kẻ bất lương giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
- Malefaction (n): Hành động xấu xa, tội ác.
- His malefactions finally caught up with him. (Những tội ác của hắn cuối cùng cũng đến hồi đền tội.)
- Maleficent (adj): Độc ác, gây hại.
- The queen in the fairy tale is a maleficent character. (Bà hoàng hậu trong câu chuyện cổ tích là một nhân vật độc ác.)
Từ đồng nghĩa
- Criminal: Tội phạm.
- Wrongdoer: Kẻ làm sai trái.
- Evildoer: Kẻ làm điều ác.
- Offender: Kẻ phạm tội.
Từ trái nghĩa
- Benefactor: Ân nhân, người làm việc thiện.
- Law-abiding citizen: Công dân tuân thủ pháp luật.
danh từ
- người làm điều ác, kẻ bất lương, kẻ gian tà