crook
/kruk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ lừa đảo, kẻ gian lận: Một người không trung thực, thường là tội phạm hoặc kẻ lừa gạt.
- Chỗ cong, khúc quanh co: Một đường uốn cong, một đoạn đường không thẳng.
- Cái móc, cái gậy có móc: Một vật thể có hình dạng cong, đặc biệt là phần cuối của một cây gậy hoặc cây trượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That salesman is a crook; he sold me a broken phone. (Tay bán hàng đó là một kẻ lừa đảo; hắn bán cho tôi một chiếc điện thoại hỏng.)
- Be careful driving, there's a sharp crook in the road ahead. (Lái xe cẩn thận, phía trước có một khúc cua gắt.)
- The shepherd leaned on his crook while watching the sheep. (Người chăn cừu tựa vào cây gậy móc của mình khi canh đàn cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"By hook or by crook": Bằng mọi giá, bằng bất cứ cách nào (có thể là chính đáng hoặc không).
- I'm determined to finish this project by hook or by crook. (Tôi quyết tâm hoàn thành dự án này bằng mọi giá.)
"On the crook": Một cách gian lận, không trung thực.
- He got the money on the crook. (Hắn ta kiếm được số tiền đó bằng cách gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
- Crooked (tính từ): Cong, không thẳng; hoặc không trung thực, gian xảo.
- The picture is hanging crooked. (Bức tranh đang treo bị lệch.)
- He was involved in some crooked business deals. (Hắn ta có dính líu đến một số vụ làm ăn gian xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Swindler (n): Kẻ lừa gạt.
- Bend (n): Chỗ cong, đường cong.
- Staff (n): Cây gậy, cây trượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "crook" không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "A crook in one's lot": Một nỗi bất hạnh, một điều không may trong cuộc sống của ai đó.
- Everyone has a crook in their lot. (Ai cũng có một nỗi bất hạnh trong đời.)
danh từ
- cái móc; cái gậy có móc
- gậy (của trẻ chăn bò); gậy phép (của giám mục)
- cái cong cong, cái khoằm khoằm (nói chung)
- there is a decided crook in his nosemũi nó trông rõ là mũi khoằm
- sự uốn, sự uốn cong, sự gập lại
- a crook of the kneesụ uốn gối, sự quỳ gối
- chỗ xong, khúc quanh co
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt
Idioms
- by hook or by crook(xem) hook
- on the crook(từ lóng) bằng cách gian lận
ngoại động từ
- uốn cong, bẻ cong
nội động từ
- cong lại