mallow
/'mælou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cẩm quỳ: Một loại cây thuộc họ Malvaceae, thường có hoa màu hồng hoặc tím, lá hình tim và thân có lông tơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common mallow grows by the roadside. (Cây cẩm quỳ thường mọc bên vệ đường.)
- She planted some mallows in her garden for their beautiful flowers. (Cô ấy trồng một vài cây cẩm quỳ trong vườn vì những bông hoa đẹp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marsh mallow": Một loại cây cẩm quỳ mọc ở vùng đất ẩm ướt, là nguồn gốc của tên gọi kẹo dẻo marshmallow.
- The marsh mallow plant has soft, downy leaves. (Cây marsh mallow có lá mềm và phủ lông tơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Malvaceous (tính từ): Thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae).
- Hollyhocks and hibiscus are malvaceous plants. (Cây thục quỳ và dâm bụt là những cây thuộc họ Cẩm quỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt. Đây là tên gọi khoa học của một chi thực vật cụ thể.
danh từ
- (thực vật học) cây cẩm quỳ