malone
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Edmond Malone: Nhà học giả người Anh, được biết đến với công trình niên đại học về các vở kịch của Shakespeare và các bản biên tập tác phẩm của Shakespeare và Dryden (1741-1812).
Ví dụ sử dụng
- (Các học giả thường trích dẫn niên đại học của Malone khi nghiên cứu các vở kịch của Shakespeare.)
- (Các bản biên tập của Malone về Dryden được coi là có thẩm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malonean": Thuộc về hoặc liên quan đến Edmond Malone hoặc các công trình của ông.
- The Malonean approach to textual criticism is rigorous. (Phương pháp phê bình văn bản theo kiểu Malone rất nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Malonean (tính từ): liên quan đến Edmond Malone.
- The Malonean chronology remains influential. (Niên đại học theo Malone vẫn còn ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà biên tập: editor (trong ngữ cảnh học thuật).
- Nhà niên đại học: chronologist (chuyên về niên đại).
Các cụm từ liên quan
- Malone's chronology: niên đại học của Malone.
- Malone's chronology of Shakespeare's plays is a landmark in literary scholarship. (Niên đại học của Malone về các vở kịch của Shakespeare là một cột mốc trong học thuật văn học.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Malone".