milline

milline

A newspaper ad is priced at one milline per insertion.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo quảng cáo: "milline" một đơn vị đo lường trong ngành quảng cáo, dùng để tính toán chi phí hoặc mức độ tiếp cận. Một "milline" tương đương với một dòng quảng cáo (agate line) xuất hiện trong một triệu bản sao của một ấn phẩm.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ quảng cáo được tính dựa trên số lượng "milline".)
  • (Một "milline" đại diện cho một dòng agate trong một triệu bản sao của một ấn phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cost per milline": chi phí trên mỗi "milline", dùng để so sánh hiệu quả chi phí của các chiến dịch quảng cáo.
    • The cost per milline for this magazine is lower than for the newspaper. (Chi phí trên mỗi "milline" cho tạp chí này thấp hơn so với báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Millineage (n): tổng số "milline" được sử dụng trong một chiến dịch quảng cáo.
    • The millineage of the campaign was impressive. (Tổng số "milline" của chiến dịch rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Agate line: dòng agate (một đơn vị đo lường trong quảng cáo báo chí).
  • Lineage: số dòng (thường được dùng trong bối cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "milline".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "milline".