myeline

Định nghĩa

Danh từ: - Myelin một chất béo màu trắng, cấu trúc dạng bao, bao quanh sợi trục (axon) của một số tế bào thần kinh. Chất này đóng vai trò cách điện, giúp tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Myelin rất cần thiết cho hoạt động bình thường của hệ thần kinh.)
  • (Tổn thương myelin có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh như bệnh đa cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myelin sheath": bao myelin, thuật ngữ chỉ lớp vỏ myelin bao quanh sợi trục.

    • The myelin sheath is damaged in patients with multiple sclerosis. (Bao myelin bị tổn thươngbệnh nhân mắc bệnh đa cứng.)
  • "Myelination": quá trình hình thành myelin.

    • Myelination occurs during early brain development. (Quá trình hình thành myelin xảy ra trong giai đoạn phát triển não bộ sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Myelinated (tính từ): myelin, được bao bọc bởi myelin.

    • Myelinated nerve fibers conduct impulses faster than unmyelinated ones. (Các sợi thần kinh myelin dẫn truyền xung động nhanh hơn các sợi không myelin.)
  • Demyelination (danh từ): sự mất myelin.

    • Demyelination is a hallmark of multiple sclerosis. (Sự mất myelin dấu hiệu đặc trưng của bệnh đa cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Medullary sheath: vỏ tủy, thuật ngữ đồng nghĩa trong giải phẫu học.
  • Fatty insulation: lớp cách điện bằng chất béo (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "myelin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myelin".