malope

malope

A gardener plants malope seeds in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây malope: Một loại cây thân thảo hàng năm nguồn gốc từ vùng Tây Địa Trung Hải. Cây này hoa màu đỏ tím đậm, được bao quanh bởi 3 bắc lớn hình tim.

dụ sử dụng
  • (Cây malope thường được trồng trong vườn những bông hoa nổi bật của .)
  • (Tôi đã thấy một cây malope đẹp đang nở hoa trong vườn thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malope trifida": Tên khoa học của loài cây này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
    • Malope trifida is a species native to the Mediterranean region. (Malope trifida một loài nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Malvaceae (danh từ): Họ cẩm quỳ, họ thực vật cây malope thuộc về.
    • The malope belongs to the Malvaceae family. (Cây malope thuộc họ cẩm quỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mallow: Cây cẩm quỳ, một loại cây cùng họ nhưng khác chi.
  • Annual flower: Hoa hàng năm (dùng để chỉ chung các loài cây vòng đời một năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "malope" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "malope" trong tiếng Anh.