malpighia
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi thực vật Malpighia: "malpighia" là một danh từ khoa học dùng để chỉ chi điển hình của họ Malpighiaceae (họ Sơ ri). Chi này bao gồm các loài cây bụi hoặc cây nhỏ, thường có quả mọng, như cây sơ ri (Barbados cherry) nổi tiếng với quả giàu vitamin C.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Malpighia bao gồm khoảng 45 loài thực vật nhiệt đới.)
- (Malpighia emarginata thường được gọi là sơ ri Barbados.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: "malpighia" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học để chỉ chi thực vật.
- Botanists classify the Barbados cherry under the genus Malpighia. (Các nhà thực vật học phân loại cây sơ ri Barbados thuộc chi Malpighia.)
Biến thể và từ gần giống
- Malpighiaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Malpighia.
- The Malpighiaceae family is primarily found in tropical regions. (Họ Malpighiaceae chủ yếu được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
- Malpighian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Malpighia.
- The Malpighian tubules in insects are named after Marcello Malpighi. (Các ống Malpighi ở côn trùng được đặt tên theo Marcello Malpighi.)
Từ đồng nghĩa
- Chi sơ ri: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Malpighia.
- Chi sơ ri có quả được dùng làm thực phẩm và thuốc. (Chi sơ ri có quả được dùng làm thực phẩm và thuốc.)
Các cụm từ liên quan
- Malpighia glabra: một loài trong chi Malpighia, thường gọi là sơ ri.
- Malpighia glabra is cultivated for its edible fruit. (Malpighia glabra được trồng để lấy quả ăn được.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "malpighia" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.