malpighi

malpighi

Malpighi examines a tissue sample through his microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà giải phẫu học người Ý: "malpighi" dùng để chỉ Marcello Malpighi (1628–1694), một nhà khoa học tiên phong trong việc sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu giải phẫu học. Ông một trong những người đầu tiên nhận ra sự tồn tại của tế bào trong động vật.
dụ sử dụng
  • (Malpighi đã những đóng góp quan trọng cho sự hiểu biết về mao mạch.)
  • (Công trình của Malpighi đã đặt nền móng cho mô học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malpighi's discovery": khám phá của Malpighi, thường đề cập đến các phát hiện về cấu trúc vi của cơ thể.

    • Malpighi's discovery of capillaries was revolutionary. (Khám phá của Malpighi về mao mạch một cuộc cách mạng.)
  • "Malpighian system": hệ thống Malpighi, dùng trong sinh học để chỉ một cấu trúc hoặc quá trình liên quan đến tên của ông.

    • The Malpighian tubules are part of the excretory system in insects. (Ống Malpighi một phần của hệ bài tiếtcôn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Malpighian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Malpighi.
    • Malpighian corpuscles are found in the kidney. (Tiểu thể Malpighi được tìm thấy trong thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "malpighi" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể thay thế bằng "nhà giải phẫu học Marcello Malpighi".
Các cụm từ liên quan
  • Malpighi's research: nghiên cứu của Malpighi.
    • Malpighi's research on plant anatomy was also influential. (Nghiên cứu của Malpighi về giải phẫu thực vật cũng ảnh hưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "malpighi" đây một danh từ riêng mang tính lịch sử khoa học.