malotru
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ thô lỗ; kẻ vô giáo dục: "malotru" dùng để chỉ một người có cách cư xử thô lỗ, thiếu tế nhị và không có giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ne fais pas attention à lui, c'est un vrai malotru. (Đừng để ý đến hắn, đó đúng là một kẻ thô lỗ.)
- Quel malotru ! Il a poussé la vieille dame sans même s'excuser. (Đồ vô giáo dục! Hắn ta đã xô bà cụ mà thậm chí không xin lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "traiter quelqu'un de malotru": gọi ai đó là kẻ thô lỗ.
- Il m'a traité de malotru parce que je n'avais pas répondu à son message. (Anh ta đã gọi tôi là kẻ thô lỗ vì tôi đã không trả lời tin nhắn của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Malotru, malotrue (adj): (tính từ) thô lỗ, vô giáo dục.
- Son comportement malotru a choqué tout le monde. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Goujat (n): kẻ thô bỉ, thô lỗ.
- Rustre (n): kẻ quê mùa, thô lỗ.
- Poliçon (n): kẻ hỗn xược, vô lễ.
Từ trái nghĩa
- Galant homme (n): người tử tế, lịch sự.
- Personne courtoise (n): người lịch sự, nhã nhặn.
danh từ
- kẻ thô lỗ; kẻ vô giáo dục