mulâtre

tính từ
  1. lai da đen (với da trắng)
    • Enfant mulâtre
      em bé lai da đen
    • Fillette mulâtre
      em gái lai da đen
danh từ giống đực (giống cái mulĂtresse)
  1. người lai da đen (với da trắng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống