malted

Học thuật
Thân thiện
malted

A customer enjoys a thick malted at the diner counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã được gây mạch nha, ủ mạch nha: Dùng để mô tả hạt ngũ cốc (thường lúa mạch) đã trải qua quá trình ngâm làm nảy mầm kiểm soát, sau đó được sấy khô, để tạo ra mạch nha. Quá trình này phát triển các enzyme tạo ra các loại đường.
    • chứa mạch nha: Dùng đểtả thực phẩm hoặc đồ uống thành phần bột mạch nha.
  2. Danh từ:

    • Sữa mạch nha, sữa khuấy mạch nha: Một loại đồ uống, thường sữa lắc (milkshake), được làm từ sữa, kem bột mạch nha, thường thêm hương vị như --la hoặc vani.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The brewery uses malted barley to make their beer. (Nhà máy bia sử dụng lúa mạch đã đượcmạch nha để sản xuất bia của họ.)
    • This ice cream has a malted flavor. (Loại kem này hương vị mạch nha.)
  • Danh từ:

    • I'll have a chocolate malted, please. (Cho tôi một ly sữa --la mạch nha, làm ơn.)
    • She ordered a vanilla malted at the diner. ( ấy gọi một ly sữa vani mạch nhaquán ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malted milk": Thường chỉ bột mạch nha trộn với sữa bột khô, dùng để pha đồ uống hoặc làm nguyên liệu trong nấu ăn, làm bánh.
    • The recipe calls for a tablespoon of malted milk powder. (Công thức yêu cầu một thìa bột sữa mạch nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Malt (danh từ): Mạch nha (sản phẩm của quá trìnhmạch nha) hoặc bột mạch nha.
    • Barley malt is essential for brewing. (Mạch nha từ lúa mạch rất cần thiết cho việcbia.)
  • Malt (động từ): Ủ (ngũ cốc) thành mạch nha.
    • They malt the grain in a special room. (Họ mạch nha hạt ngũ cốc trong một căn phòng đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, có thể diễn đạt "đã qua xử lý mạch nha" hoặc " thành phần mạch nha".
  • Danh từ (đồ uống): malted milk shake, malt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "malted".
malted

A customer enjoys a thick malted at the diner counter.

Adjective
  1. đã được gây mạch nha, ủ mạch nha, đã được làm thành mạch nha
Noun
  1. sữa khuấy cùng với bột mạch nha, sữa mạch nha

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống