malted

Adjective
  1. đã được gây mạch nha, ủ mạch nha, đã được làm thành mạch nha
Noun
  1. sữa khuấy cùng với bột mạch nha, sữa mạch nha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

malted
A customer enjoys a thick malted at the diner counter.