malted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã được gây mạch nha, ủ mạch nha: Dùng để mô tả hạt ngũ cốc (thường là lúa mạch) đã trải qua quá trình ngâm và làm nảy mầm có kiểm soát, sau đó được sấy khô, để tạo ra mạch nha. Quá trình này phát triển các enzyme và tạo ra các loại đường.
- Có chứa mạch nha: Dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống có thành phần là bột mạch nha.
Danh từ:
- Sữa mạch nha, sữa khuấy mạch nha: Một loại đồ uống, thường là sữa lắc (milkshake), được làm từ sữa, kem và bột mạch nha, thường có thêm hương vị như sô-cô-la hoặc vani.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The brewery uses malted barley to make their beer. (Nhà máy bia sử dụng lúa mạch đã được ủ mạch nha để sản xuất bia của họ.)
- This ice cream has a malted flavor. (Loại kem này có hương vị mạch nha.)
Danh từ:
- I'll have a chocolate malted, please. (Cho tôi một ly sữa sô-cô-la mạch nha, làm ơn.)
- She ordered a vanilla malted at the diner. (Cô ấy gọi một ly sữa vani mạch nha ở quán ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malted milk": Thường chỉ bột mạch nha trộn với sữa bột khô, dùng để pha đồ uống hoặc làm nguyên liệu trong nấu ăn, làm bánh.
- The recipe calls for a tablespoon of malted milk powder. (Công thức yêu cầu một thìa bột sữa mạch nha.)
Biến thể và từ gần giống
- Malt (danh từ): Mạch nha (sản phẩm của quá trình ủ mạch nha) hoặc bột mạch nha.
- Barley malt is essential for brewing. (Mạch nha từ lúa mạch rất cần thiết cho việc ủ bia.)
- Malt (động từ): Ủ (ngũ cốc) thành mạch nha.
- They malt the grain in a special room. (Họ ủ mạch nha hạt ngũ cốc trong một căn phòng đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, có thể diễn đạt là "đã qua xử lý mạch nha" hoặc "có thành phần mạch nha".
- Danh từ (đồ uống): malted milk shake, malt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "malted".
Adjective
- đã được gây mạch nha, ủ mạch nha, đã được làm thành mạch nha
Noun
- sữa khuấy cùng với bột mạch nha, sữa mạch nha