malt

/mɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
malt

A baker sprinkles malt over a loaf of bread before baking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mạch nha: Hạt ngũ cốc (thường lúa mạch) đã được ngâm nước cho nảy mầm rồi sấy khô, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất bia rượu whisky.
    • Bia mạch nha: Một loại bia hàm lượng cồn cao, được làm từ mạch nha.
    • Sữa lắc mạch nha: Một loại đồ uống sữa lắc bổ sung bột mạch nha.
  2. Tính từ:

    • mạch nha; làm bằng mạch nha: chứa mạch nha hoặc được chế biến từ mạch nha.
  3. Động từ:

    • Gây mạch nha, ủ mạch nha: Chuyển hóa hạt ngũ cốc thành mạch nha thông qua quá trình ngâm cho nảy mầm sau đó sấy khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Barley is the primary grain used to produce malt for brewing. (Lúa mạch loại ngũ cốc chính được dùng để sản xuất mạch nha cho việcbia.)
    • He ordered a chocolate malt at the diner. (Anh ấy gọi một ly sữa lắc sô cô la mạch nhaquán ăn.)
  • Tính từ:

    • The whisky has a rich malt flavor. (Loại rượu whisky này hương vị mạch nha đậm đà.)
  • Động từ:

    • The barley is malted in a controlled environment to ensure quality. (Lúa mạch đượcmạch nha trong một môi trường được kiểm soát để đảm bảo chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malted" (Tính từ/Quá khứ phân từ của động từ malt): Đã được chế biến thành mạch nha.
    • Malted barley is essential for beer production. (Lúa mạch đãmạch nha thành phần thiết yếu để sản xuất bia.)
Biến thể từ gần giống
  • Malting (danh từ): Quá trìnhmạch nha.

    • Malting develops the enzymes needed for brewing. (Quá trìnhmạch nha phát triển các enzyme cần thiết cho việcbia.)
  • Malty (tính từ): hương vị hoặc đặc tính của mạch nha.

    • This beer has a sweet, malty aroma. (Loại bia này mùi thơm ngọt ngào, đặc trưng của mạch nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Malted grain: Hạt ngũ cốc đãmạch nha (cho nghĩa danh từ).
  • Germinated barley: Lúa mạch đã nảy mầm (mô tả một giai đoạn trong quá trình tạo mạch nha).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào phổ biến với từ "malt" với tư cách động từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "malt")

malt

A baker sprinkles malt over a loaf of bread before baking.

danh từ
  1. mạch nha
tính từ
  1. mạch nha; làm bằng mạch nha
động từ
  1. gây mạch nha, ủ mạch nha