malt

/mɔ:lt/
danh từ
  1. mạch nha
tính từ
  1. mạch nha; làm bằng mạch nha
động từ
  1. gây mạch nha, ủ mạch nha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "malt"

malt
A baker sprinkles malt over a loaf of bread before baking.