molded

Học thuật
Thân thiện
molded

The potter carefully molded the wet clay into a smooth vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tạo dạng (theo khuôn), được đổ khuôn: Mô tả một vật thể hình dạng cụ thể được tạo ra bằng cách ép một chất liệu mềm, dẻo (như nhựa, kim loại nóng chảy, đất sét) vào trong một khuôn sẵn.
    • Được nặn, được tạo hình: Chỉ một vật được định hình thông qua bàn tay hoặc công cụ, thường mang tính thủ công hoặc nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The molded plastic chair is lightweight and durable. (Chiếc ghế nhựa được đổ khuôn thì nhẹ bền.)
    • We bought a loaf of molded bread from the bakery. (Chúng tôi mua mộtbánh mì được tạo khuôn từ tiệm bánh.)
    • The artist displayed a beautifully molded clay sculpture. (Nghệ sĩ trưng bày một tác phẩm điêu khắc bằng đất sét được nặn rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be molded into": được đúc/đổ/nặn thành (một hình dạng cụ thể).
    • The hot glass was molded into an elegant vase. (Thủy tinh nóng chảy được đổ khuôn thành một chiếc bình hoa thanh lịch.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Được định hình, được hun đúc (tính cách, quan điểm).
    • His character was molded by his difficult childhood. (Tính cách của anh ấy được hun đúc bởi tuổi thơ khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mold (động từ): tạo khuôn, đổ khuôn, nặn.
    • She learned how to mold clay into pots. ( ấy học cách nặn đất sét thành những cái bình.)
  • Mold (danh từ): khuôn, khuôn mẫu; nấm mốc.
    • Pour the liquid into the mold and let it cool. (Đổ chất lỏng vào cái khuôn để nguội.)
  • Molding (danh từ): quá trình đổ khuôn; vật trang trí bằng thạch cao (trên tường, trần nhà).
    • The ceiling has intricate plaster molding. (Trần nhà vật trang trí bằng thạch cao phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaped: được tạo hình, được định hình.
  • Formed: được tạo thành, được hình thành.
  • Cast: được đúc (thường dùng cho kim loại).
  • Wrought: được rèn, được gia công (thường dùng cho kim loại qua quá trình rèn, dát mỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ "molded")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với tính từ "molded")

molded

The potter carefully molded the wet clay into a smooth vase.

Adjective
  1. được tạo dạng (theo khuôn), được đổ khuôn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống