mammea

mammea

The mammea tree bears large, round fruit with a single seed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cây Mammea: "Mammea" tên một chi thực vật thuộc họ Calophyllaceae, bao gồm các loài cây thân gỗ nguồn gốc từ châu Mỹ châu Á. Các loài trong chi này thường quả một hạt có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • (Cây mammea ra quả ngọt, có thể ăn được.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mammea mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mammea americana": tên khoa học của loài mận Mamey (Mamey sapote), một loài cây ăn quả phổ biếnvùng Caribbean Trung Mỹ.

    • Mammea americana is cultivated for its delicious fruit. (Mammea americana được trồng để lấy quả ngon.)
  • "Mammea siamensis": tên khoa học của loài cây nguồn gốc từ Đông Nam Á, thường được dùng trong y học cổ truyền.

    • The bark of Mammea siamensis is used in traditional medicine. (Vỏ cây Mammea siamensis được dùng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Mamey (n): tên gọi phổ biến của loài Mammea americana, thường dùng để chỉ quả của cây này.

    • Mamey is a popular fruit in tropical regions. (Mamey một loại quả phổ biếnvùng nhiệt đới.)
  • Mammea-like (adj): giống như cây mammea.

    • The mammea-like tree has similar fruit characteristics. (Cây giống mammea đặc điểm quả tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Mamey sapote: tên gọi khác của Mammea americana.
  • Abricó: tên gọi trong tiếng Bồ Đào Nha cho loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mammea".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mammea".