mammy

/'mæmi/
danh từ
  1. uây khyếm mẹ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vú em người da đen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

mammy
A child calls for his mammy when he scrapes his knee.