mammy

/'mæmi/
Học thuật
Thân thiện
mammy

A child calls for his mammy when he scrapes his knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẹ (từ thân mật, không trang trọng): Từ dùng để gọi mẹ một cách thân mật, gần gũi, thường được trẻ em sử dụng.
    • Vú em, bảo mẫu người da đen (từ Mỹ, mang tính xúc phạm): Một thuật ngữ lịch sử dùngmiền Nam nước Mỹ để chỉ một phụ nữ da đen làm công việc chăm sóc trẻ em trong gia đình da trắng. Ngày nay, từ này được coi mang tính phân biệt chủng tộc miệt thị.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thân mật (gọi mẹ):

    • The little boy ran to his mammy. (Cậu chạy đến chỗ mẹ của cậu ấy.)
    • "I love you, Mammy!" she said. ("Con yêu mẹ!" nói.)
  • Nghĩa lịch sử, mang tính xúc phạm (vú em):

    • In the old plantation house, the children were cared for by a mammy. (Trong ngôi nhà đồn điền , những đứa trẻ được một bảo mẫu người da đen chăm sóc.) [Lưu ý: Cách dùng này phản ánh ngôn ngữ lịch sử nay bị coi không phù hợp.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ hóa "mammy": Đôi khi được dùng như một tính từ trong các cụm từ mô tả tính lịch sử hoặc phân biệt, dụ như "mammy figure" (hình tượng người vú em). Việc sử dụng này cần hết sức thận trọng mang nặng định kiến.
Biến thể từ gần giống
  • Mummy/Mommy (danh từ): Các biến thể thân mật khác để gọi "mẹ", phổ biến trong tiếng Anh-Anh (mummy) tiếng Anh-Mỹ (mommy). Đây những từ trung lập được chấp nhận rộng rãi, không mang sắc thái phân biệt như "mammy" trong ngữ cảnh lịch sử Mỹ.
  • Mama/Ma (danh từ): Các từ thân mật khác để gọi mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "mẹ (thân mật)": Mum, mom, mummy, mommy, mama, ma.
  • Cho nghĩa "vú em, bảo mẫu" (trung lập/khách quan): Nanny, nursemaid, childminder, caretaker.
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • Tính nhạy cảm: Từ "mammy" cực kỳ nhạy cảm. Khi dùng với nghĩa thứ hai (chỉ người giúp việc da đen), gắn liền với lịch sử chế độ nô lệ phân biệt chủng tộc ở Mỹ, củng cố những định kiến hại. Ngày nay, việc sử dụng từ này bên ngoài ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc phân tích phê phán được coi rất xúc phạm.
  • Ngữ cảnh sử dụng an toàn: Chỉ nên sử dụng từ này trong ngữ cảnh gia đình, thân mật, tại một số vùng nói tiếng Anh (như Ireland, Scotland) nơi đơn thuần từ gọi mẹ, hoặc khi phân tích, trích dẫn ngôn ngữ lịch sử một cách ý thức phê phán.
mammy

A child calls for his mammy when he scrapes his knee.

danh từ
  1. uây khyếm mẹ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vú em người da đen