mammee

mammee

A ripe mammee sits on a wooden table next to a bowl of fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả mamey: Một loại quả hình bầu dục hoặc hình trứng, vỏ dày màu nâu đỏ, ruột màu vàng hoặc đỏ, thường được dùng để làm kem hoặc món tráng miệng.
    • Cây mamey: Một loại cây nhiệt đớichâu Mỹ, quả ăn được với vỏ dai, gỗ cứng như gỗ gụ, đôi khi được xếp vào chi Calocarpum.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mammee fruit is delicious when made into sherbet. (Quả mamey rất ngon khi được làm thành kem.)
    • We planted a mammee tree in our backyard for its sweet fruit. (Chúng tôi đã trồng một cây mamey trong sân sau để lấy quả ngọt.)
    • The mammee's leathery rind protects the juicy flesh inside. (Vỏ dai của quả mamey bảo vệ phần thịt mọng nước bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mammee apple": Một tên gọi khác của quả mamey, nhấn mạnh hình dạng giống quả táo.

    • The mammee apple is often used in tropical desserts. (Quả mamey táo thường được dùng trong các món tráng miệng nhiệt đới.)
  • "mammee sapote": Tên gọi khoa học của loại cây này, thường dùng trong thực vật học.

    • The mammee sapote tree can grow up to 20 meters tall. (Cây mamey sapote có thể cao tới 20 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Mamey (danh từ): Cách viết rút gọn phổ biến hơn của "mammee".

    • Mamey is a popular fruit in Cuba. (Mamey một loại quả phổ biến ở Cuba.)
  • Mammee tree (danh từ ghép): Cây mamey, chỉ loại cây cho quả mamey.

    • The mammee tree is native to Central America. (Cây mamey nguồn gốc từ Trung Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sapote: Một loại quả nhiệt đới khác, thường bị nhầm lẫn với mamey.
  • Marmalade fruit: Tên gọi khác của mamey do ruột quả có thể dùng làm mứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc biệt liên quan đến "mammee".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mammee".