man-made

Học thuật
Thân thiện
man-made

The city's skyline is dominated by a large man-made lake.

Định nghĩa

Tính từ: - Do con người tạo ra, nhân tạo: Dùng để mô tả những thứ được tạo ra bởi con người, thay vì xuất hiện một cách tự nhiên trong thế giới tự nhiên. Từ này thường được dùng để phân biệt với "tự nhiên" (natural).

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This lake is man-made; it was created for irrigation. (Hồ này nhân tạo; được tạo ra cho mục đích tưới tiêu.)
    • Many man-made materials, like plastic, are difficult to decompose. (Nhiều vật liệu nhân tạo, như nhựa, rất khó phân hủy.)
    • The satellite orbits are filled with man-made objects. (Quỹ đạo vệ tinh đầy những vật thể do con người tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "man-made disaster": thảm họa nhân tạo, chỉ thảm họa gây ra bởi hành động hoặc sự thiếu sót của con người, trái ngược với thảm họa thiên nhiên.

    • The oil spill was a man-made disaster that devastated the coastline. (Vụ tràn dầu một thảm họa nhân tạo đã tàn phá bờ biển.)
  • "man-made fiber": sợi nhân tạo, chỉ loại sợi được sản xuất tổng hợp từ hóa chất.

    • Polyester is a common type of man-made fiber used in clothing. (Polyester một loại sợi nhân tạo phổ biến được dùng trong quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificial (adj): nhân tạo. Đây từ đồng nghĩa gần nhất, thường có thể thay thế cho "man-made" trong nhiều ngữ cảnh.

    • The drink contains artificial sweeteners. (Đồ uống chứa chất làm ngọt nhân tạo.)
  • Synthetic (adj): tổng hợp. Nhấn mạnh đến việc được tạo ra bằng các quy trình hóa học.

    • This jacket is made from synthetic fabric. (Chiếc áo khoác này được làm từ vải tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificial: nhân tạo.
  • Synthetic: tổng hợp.
  • Manufactured: được chế tạo, sản xuất.
  • Constructed: được xây dựng.
Từ trái nghĩa
  • Natural: tự nhiên.
  • Organic: hữu cơ (theo nghĩa nguồn gốc tự nhiên).
  • God-made: do tạo hóa tạo ra (ít dùng, mang sắc thái tôn giáo/triết học).
man-made

The city's skyline is dominated by a large man-made lake.

Adjective
  1. do con người tạo ra, nhân tạo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự