man-to-man

Học thuật
Thân thiện
man-to-man

The coach instructed the team to play man-to-man defense.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Một đối một: Mô tả một cuộc trò chuyện, cuộc gặp gỡ hoặc tình huống chỉ diễn ra giữa hai người, thường hai nam giới, một cách riêng tư trực tiếp.
    • Thẳng thắn chân thật: Mô tả một cách giao tiếp cởi mở, trung thực, không giấu giếm.
  2. Trạng từ:

    • Một cách thẳng thắn/trực tiếp: Mô tả cách thức của một cuộc nói chuyện được thực hiện với sự cởi mở chân thành hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The coach asked for a man-to-man meeting with the player. (Huấn luyện viên yêu cầu một cuộc gặp một đối một với cầu thủ.)
    • He promised to have a man-to-man talk with his son about responsibility. (Anh ấy hứa sẽ một cuộc nói chuyện thẳng thắn chân thật với con trai về trách nhiệm.)
  • Trạng từ:

    • We need to discuss this problem man-to-man. (Chúng ta cần thảo luận vấn đề này một cách thẳng thắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thể thao (bóng rổ, bóng đá): Thuật ngữ "man-to-man" mô tả chiến thuật phòng ngự trong đó mỗi hậu vệ được giao nhiệm vụ kèm cặp một cầu thủ tấn công cụ thể của đối phương.
    • The team switched to a man-to-man defense in the second half. (Đội đã chuyển sang chiến thuật phòng ngự một kèm một trong hiệp hai.)
Biến thể từ gần giống
  • One-on-one (adj/adv): Một đối một (có thể dùng cho bất kỳ giới tính nào). Đây từ gần nghĩa phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.
    • She requested a one-on-one tutorial. ( ấy yêu cầu một buổi hướng dẫn một đối một.)
Từ đồng nghĩa
  • Frank (adj): thẳng thắn, bộc trực.
  • Direct (adj/adv): trực tiếp.
  • Heart-to-heart (adj): chân tình, tâm sự (thường mang sắc thái ấm áp, thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "man-to-man")

Thành ngữ liên quan
  • To have it out (with someone): Nói chuyện thẳng thắn để giải quyết mâu thuẫn. Có thể tương đương với việc nói chuyện "man-to-man" trong một số tình huống căng thẳng.
    • They decided to have it out and settle their disagreement. (Họ quyết định nói chuyện thẳng thắn để giải quyết bất đồng.)
man-to-man

The coach instructed the team to play man-to-man defense.

Adjective
  1. một đối một
  2. thẳng thắn chân thật
Adverb
  1. thẳng, trực tiếp
    • we must talk man-to-man.
      Chúng ta phải nói chuyện một cách thẳng thắn.

Từ tương tự