mandat

Học thuật
Thân thiện
mandat

Le juge signe un mandat d'arrêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ủy nhiệm, sự ủy quyền; giấy ủy nhiệm: Quyền hoặc văn bản chính thức trao cho ai đó quyền hành động thay mặt người khác hoặc một tổ chức.
    • Lệnh: Một chỉ thị hoặc mệnh lệnh chính thức, thường từ cơ quan thẩm quyền.
    • Ngân phiếu: Một loại giấy tờ giá trị dùng để thanh toán hoặc rút tiền, thường qua bưu điện hoặc ngân hàng.
    • Nhiệm chức, nhiệm kỳ: Khoảng thời gian một người được bầu hoặc bổ nhiệm để giữ một chức vụ.
    • Sự ủy trị: Hình thức quảnlãnh thổ, theo đó một quốc gia (nước ủy trị) được Hội Quốc Liên hoặc Liên Hợp Quốc giao nhiệm vụ quảnmột vùng lãnh thổ.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa giấy ủy nhiệm, ủy quyền:

    • Il a reçu un mandat de son client pour signer le contrat. (Anh ấy nhận được một giấy ủy nhiệm từ khách hàng đểhợp đồng.)
    • Le mandat de paiement doit être signé par le directeur. (Giấy ủy nhiệm chi phải được giám đốc ký.)
  • Với nghĩa lệnh:

    • Un mandat d'arrêt a été émis contre le suspect. (Một lệnh bắt giam đã được ban hành đối với nghi phạm.)
  • Với nghĩa ngân phiếu:

    • Elle a envoyé un mandat postal à sa famille. ( ấy đã gửi một ngân phiếu bưu điện cho gia đình.)
    • Toucher un mandat à la poste. (Lĩnh một ngân phiếu tại bưu điện.)
  • Với nghĩa nhiệm kỳ:

    • Le mandat du président dure cinq ans. (Nhiệm kỳ của tổng thống kéo dài năm năm.)
    • Son mandat de député prend fin l'année prochaine. (Nhiệm kỳ nghị sĩ của ông ấy kết thúc vào năm tới.)
  • Với nghĩa ủy trị:

    • Ce territoire était un pays sous mandat après la Première Guerre mondiale. (Lãnh thổ này đã từngmột nước ủy trị sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner mandat à quelqu'un de faire quelque chose": Ủy quyền cho ai đó làm việc gì.

    • Le conseil lui a donné mandat de négocier l'accord. (Hội đồng đã ủy quyền cho ông ấy đàm phán thỏa thuận.)
  • "Agir en vertu d'un mandat": Hành động dựa trên thẩm quyền được ủy nhiệm.

    • L'avocat agit en vertu du mandat de son client. (Luật sư hành động dựa trên sự ủy quyền của thân chủ.)
  • "Mandat impératif": Ủy nhiệm tính chất mệnh lệnh, bắt buộc (thường trong chính trị, khi đại biểu phải tuân theo chỉ thị cử tri).

    • Les députés de cette assemblée n'ont pas de mandat impératif. (Các nghị sĩ của hội đồng này không ủy nhiệm mệnh lệnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Mandataire (danh từ): Người được ủy nhiệm, người đại diện.

    • Le notaire est le mandataire des parties. (Công chứng viênngười đại diện của các bên.)
  • Mandatement (danh từ giống đực): Sự ra lệnh chi tiền, sự cấp ngân phiếu.

  • Mandater (động từ): Ủy nhiệm, ủy quyền.
    • La société a décidé de mandater un expert-comptable. (Công ty đã quyết định ủy nhiệm một kế toán viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa ủy quyền: Pouvoir, procuration (giấy ủy quyền).
  • Với nghĩa lệnh: Ordre, injonction.
  • Với nghĩa nhiệm kỳ: Durée, période (de fonction).
  • Với nghĩa ngân phiếu: Virement postal, chèque postal.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Mandat-carte (danh từ giống đực): Ngân phiếu dạng thẻ, thẻ ngân phiếu.
  • Mandat postal (danh từ giống đực): Ngân phiếu bưu điện.
  • Mandat de dépôt (danh từ giống đực): Lệnh giam giữ (sau khi bị bắt).
  • Mandat de perquisition (danh từ giống đực): Lệnh khám xét.
mandat

Le juge signe un mandat d'arrêt.

danh từ giống đực
  1. sự ủy nhiệm, sự ủy quyền; giấy ủy nhiệm
    • Mandat de paiement
      giấy ủy nhiệm chi
  2. lệnh
    • Mandat d'arrêt
      lệnh bắt giam
  3. ngân phiếu
    • Toucher un mandat
      lĩnh ngân phiếu
  4. nhiệm chức, nhiệm kỳ
    • Mandat de député
      nhiệm kỳ nghị sĩ
  5. sự ủy trị
    • Pays sous mandat
      nước ủy trị