mandat

danh từ giống đực
  1. sự ủy nhiệm, sự ủy quyền; giấy ủy nhiệm
    • Mandat de paiement
      giấy ủy nhiệm chi
  2. lệnh
    • Mandat d'arrêt
      lệnh bắt giam
  3. ngân phiếu
    • Toucher un mandat
      lĩnh ngân phiếu
  4. nhiệm chức, nhiệm kỳ
    • Mandat de député
      nhiệm kỳ nghị sĩ
  5. sự ủy trị
    • Pays sous mandat
      nước ủy trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mandat
Le juge signe un mandat d'arrêt.