mandible
/'mændibl/
Học thuậtThân thiện
A paleontologist carefully examines the mandible of a fossilized dinosaur skull.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàm dưới: Xương chính, thường lớn và chắc khỏe, tạo nên phần dưới của hộp sọ ở người và động vật có xương sống. Nó là phần xương hàm có thể cử động, được nối với hộp sọ bằng khớp, cho phép há và ngậm miệng.
- Phần hàm dưới của động vật chân đốt: Ở các loài côn trùng, giáp xác (như tôm, cua), phần phụ cứng, mạnh mẽ nằm ở phía trước miệng, dùng để cắn, nghiền, hoặc xé thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor said the fracture was in his left mandible. (Bác sĩ nói vết gãy nằm ở hàm dưới bên trái của anh ấy.)
- In humans, the mandible is the only movable bone of the skull. (Ở người, xương hàm dưới là xương duy nhất có thể cử động được của hộp sọ.)
- The ant uses its powerful mandibles to carry food. (Con kiến sử dụng những cái hàm dưới khỏe của nó để tha thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và y học: Thuật ngữ "mandible" được sử dụng chính xác để chỉ xương hàm dưới, phân biệt với xương hàm trên (maxilla). Các cụm từ chuyên môn như "mandible fracture" (gãy xương hàm dưới) hoặc "mandible surgery" (phẫu thuật hàm dưới) rất phổ biến.
- Trong động vật học và côn trùng học: "Mandible" mô tả chính xác cấu trúc hàm dưới đặc trưng của nhiều loài động vật không xương sống, nhấn mạnh chức năng như một công cụ để ăn.
Biến thể và từ gần giống
- Mandibular (tính từ): (Thuộc về) hàm dưới.
- The mandibular nerve provides sensation to the lower teeth. (Dây thần kinh hàm dưới cung cấp cảm giác cho răng hàm dưới.)
- Jaw (danh từ): Hàm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả hàm trên và hàm dưới, hoặc chỉ phần hàm nói chung).
- Maxilla (danh từ): Xương hàm trên (là từ đối lập với "mandible" trong giải phẫu người và động vật có xương sống).
Từ đồng nghĩa
- Lower jaw: Hàm dưới (cách nói thông thường, ít chuyên môn hơn).
- Jawbone: Xương hàm (có thể ám chỉ cả hàm trên hoặc hàm dưới tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "mandible")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mandible")
A paleontologist carefully examines the mandible of a fossilized dinosaur skull.
danh từ
- hàm dưới