jowl
/dʤaul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương hàm, hàm (đặc biệt là hàm dưới): Phần xương ở dưới cùng của khuôn mặt, chứa răng hàm dưới.
- Má dưới, phần thịt dưới xương hàm: Phần thịt mềm, thường có thể chảy xệ, nằm ở khu vực dưới xương hàm và má, đặc biệt dễ thấy ở người lớn tuổi hoặc một số loài động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boxer took a punch to the jowl. (Võ sĩ quyền Anh bị đấm trúng vào hàm.)
- As he aged, the loose skin formed a noticeable jowl. (Khi ông ấy già đi, làn da chùng tạo thành một cằm xệ dễ thấy.)
- The bulldog is known for its distinctive, heavy jowls. (Giống chó bulldog nổi tiếng với phần má dưới nặng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cheek by jowl" (thành ngữ): rất sát nhau, cạnh kề nhau (theo nghĩa đen là "má sát hàm").
- In the crowded market, people stood cheek by jowl. (Trong khu chợ đông đúc, mọi người đứng sát vai kề vai.)
Biến thể và từ gần giống
- Jowly (tính từ): có má dưới to hoặc chảy xệ.
- He has a kind, jowly face. (Ông ấy có một khuôn mặt phúc hậu với phần má dưới lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Jaw: hàm, quai hàm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả hàm trên và dưới).
- Chin: cằm (phần nhô ra phía dưới miệng, khác với "jowl" là phần thịt/phía bên).
- Mandible (danh từ chuyên ngành): xương hàm dưới.
Lưu ý
- "Jowl" thường được dùng ở số nhiều ("jowls") khi nói đến phần thịt/má ở hai bên hàm dưới.
- Trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc động vật học, "jowl" cũng có thể chỉ phần thịt tương ứng ở cổ của một số động vật (như yếm bò, diều chim).
danh từ
- xương hàm, hàm (thường là hàm dưới)
- má
- cằm xị (người); yếm (bò); diều (chim)
- đầu (cá hồi...)
Idioms
- cheek by jowl(xem) cheek