arbor
/'ɑ:bɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giàn cây leo, giàn hoa: Một khung kiến trúc, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được thiết kế để cây leo (như nho, hoa hồng) phát triển trên đó, tạo thành một không gian có bóng mát.
- Trục chính, trục quay (kỹ thuật): Một bộ phận hình trụ hoặc trục trong máy móc, có chức năng như một trục quay chính để lắp đặt các bộ phận khác.
- Cây (từ cổ, trang trọng hoặc trong văn chương): Một cây thân gỗ, đặc biệt là một cây có kích thước lớn, phân biệt với cây bụi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Giàn cây):
- They sat under the grape arbor to enjoy the cool breeze. (Họ ngồi dưới giàn nho để tận hưởng làn gió mát.)
- The garden features a beautiful rose arbor at the entrance. (Khu vườn có một giàn hoa hồng tuyệt đẹp ở lối vào.)
- Danh từ (Trục kỹ thuật):
- The technician replaced the worn arbor in the milling machine. (Kỹ thuật viên đã thay thế trục chính bị mòn trong máy phay.)
- Danh từ (Cây):
- "Beneath the spreading arbor, they found solace." ("Dưới tán cây xòe rộng, họ tìm thấy sự bình yên." - cách dùng văn chương).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arbor Day": Một ngày lễ (đặc biệt ở Mỹ và một số quốc gia) dành để trồng cây và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của cây xanh.
- Schools often organize tree-planting activities on Arbor Day. (Các trường học thường tổ chức hoạt động trồng cây vào Ngày Lễ Trồng Cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Arbour (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh, chủ yếu chỉ nghĩa "giàn cây leo".
- Arboreal (tính từ): Thuộc về cây cối, hoặc sống trên cây.
- Monkeys are arboreal creatures. (Khỉ là sinh vật sống trên cây.)
- Arboretum (danh từ): Vườn thực vật hoặc công viên nơi trồng nhiều loại cây khác nhau để nghiên cứu và trưng bày.
Từ đồng nghĩa
- Giàn cây: Pergola, bower, trellis.
- Trục chính: Spindle, shaft, mandrel.
- Cây: Tree (thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "arbor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arbor")
danh từ
- (kỹ thuật) trục chính
danh từ
- (y học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) arbour