arbor

/'ɑ:bɔ:/
danh từ
  1. cây
danh từ
  1. (kỹ thuật) trục chính
danh từ
  1. (y học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) arbour

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

arbor
The arbor in the garden is covered with blooming roses.