spindle

/'spindl/
nội động từ
  1. mọc thẳng lên, mọc vút lên
ngoại động từ
  1. làm thành hình con suốt
  2. lắp con suối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

spindle
The weaver places the wool onto the spindle.