manhunt
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc truy lùng, cuộc săn lùng người: "Manhunt" chỉ một cuộc tìm kiếm có tổ chức (thường do cảnh sát tiến hành) để bắt một người bị buộc tội phạm tội, thường là tội phạm nguy hiểm hoặc kẻ chạy trốn.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã phát động một cuộc truy lùng quy mô lớn để tìm kẻ tù vượt ngục.)
- (Sau vụ cướp ngân hàng, một cuộc truy lùng trên toàn quốc đã được tiến hành để tìm các nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a manhunt": đang tham gia vào cuộc truy lùng.
- The FBI agents are on a manhunt for the cybercriminal. (Các đặc vụ FBI đang trong cuộc truy lùng tên tội phạm mạng.)
"to lead a manhunt": chỉ huy cuộc truy lùng.
- The sheriff led the manhunt through the dense forest. (Cảnh sát trưởng đã chỉ huy cuộc truy lùng xuyên qua khu rừng rậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Manhunter (n): người tham gia truy lùng, thường là cảnh sát hoặc thám tử.
- He is a skilled manhunter known for capturing fugitives. (Anh ta là một người truy lùng tài ba nổi tiếng với việc bắt giữ kẻ chạy trốn.)
Từ đồng nghĩa
- Search: cuộc tìm kiếm (nói chung).
- Hunt: cuộc săn lùng (thường dùng cho động vật, nhưng cũng có thể dùng cho người trong ngữ cảnh pháp lý).
- Pursuit: sự truy đuổi, sự theo đuổi.
- The police pursuit of the fugitive lasted for hours. (Cuộc truy đuổi của cảnh sát đối với kẻ chạy trốn kéo dài hàng giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- , nhưng các động từ thường đi kèm:
- Carry out a manhunt: tiến hành cuộc truy lùng.
- The authorities carried out a manhunt across multiple states. (Chính quyền đã tiến hành cuộc truy lùng trên nhiều tiểu bang.)
- Call off a manhunt: hủy bỏ cuộc truy lùng.
- The manhunt was called off after the suspect was found dead. (Cuộc truy lùng đã bị hủy bỏ sau khi nghi phạm được tìm thấy đã chết.)
Thành ngữ liên quan
- , nhưng có thể dùng:
- "A manhunt in full swing": cuộc truy lùng đang diễn ra sôi nổi.
- The manhunt was in full swing with helicopters and dogs searching the area. (Cuộc truy lùng đang diễn ra sôi nổi với trực thăng và chó nghiệp vụ tìm kiếm khu vực.)