minuend

minuend

In the equation 12 - 5 = 7, the minuend is 12.

Định nghĩa

Danh từ: Số bị trừ (trong phép trừ). "Minuend" số từ đó một số khác (gọi là "subtrahend" - số trừ) được lấy đi (trừ) để tìm ra kết quả (gọi là "difference" - hiệu số).

dụ sử dụng
  • (Trong phương trình 10 - 3 = 7, số 10 số bị trừ.)
  • (Để giải bài toán này, bạn cần xác định số bị trừ số trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minuend" thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học chính thức, đặc biệt trong lý thuyết số hoặc giảng dạy phép trừ cấu trúc.
    • If the minuend is smaller than the subtrahend, the result will be a negative number. (Nếu số bị trừ nhỏ hơn số trừ, kết quả sẽ một số âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến của "minuend" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương số bị trừ.
  • Subtrahend (n): số trừ (số được lấy đi từ số bị trừ).
    • In 10 - 3, 3 is the subtrahend. (Trong 10 - 3, 3 số trừ.)
  • Difference (n): hiệu số (kết quả của phép trừ).
    • The difference between 10 and 3 is 7. (Hiệu số giữa 10 3 7.)
Từ đồng nghĩa
  • Số bị trừ (tiếng Việt): thuật ngữ tương đương duy nhất chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "minuend" đây thuật ngữ toán học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "minuend".

Từ chứa "minuend"