minuend
Định nghĩa
Danh từ: Số bị trừ (trong phép trừ). "Minuend" là số mà từ đó một số khác (gọi là "subtrahend" - số trừ) được lấy đi (trừ) để tìm ra kết quả (gọi là "difference" - hiệu số).
Ví dụ sử dụng
- (Trong phương trình 10 - 3 = 7, số 10 là số bị trừ.)
- (Để giải bài toán này, bạn cần xác định số bị trừ và số trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Minuend" thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học chính thức, đặc biệt là trong lý thuyết số hoặc giảng dạy phép trừ có cấu trúc.
- If the minuend is smaller than the subtrahend, the result will be a negative number. (Nếu số bị trừ nhỏ hơn số trừ, kết quả sẽ là một số âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến của "minuend" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương là số bị trừ.
- Subtrahend (n): số trừ (số được lấy đi từ số bị trừ).
- In 10 - 3, 3 is the subtrahend. (Trong 10 - 3, 3 là số trừ.)
- Difference (n): hiệu số (kết quả của phép trừ).
- The difference between 10 and 3 is 7. (Hiệu số giữa 10 và 3 là 7.)
Từ đồng nghĩa
- Số bị trừ (tiếng Việt): thuật ngữ tương đương duy nhất và chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "minuend" vì đây là thuật ngữ toán học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "minuend".