demonstration
- Danh từ:
- Sự thể hiện, sự biểu hiện: Hành động cho thấy một cảm xúc, phẩm chất hoặc ý định một cách rõ ràng.
- Sự chứng minh, sự thuyết minh: Hành động giải thích hoặc chứng minh cách một thứ gì đó hoạt động hoặc tại sao một điều gì đó là đúng, thường bằng cách trình bày bằng chứng hoặc lập luận logic.
- Cuộc biểu tình (chính trị): Một cuộc tụ tập công khai của một nhóm người để bày tỏ ý kiến phản đối hoặc ủng hộ một vấn đề nào đó.
- Cuộc thao diễn (quân sự): Một cuộc trình diễn công khai về kỹ năng, sức mạnh hoặc khả năng sẵn sàng chiến đấu của lực lượng quân đội.
Sự thể hiện, biểu hiện:
- Her gift was a touching demonstration of friendship. (Món quà của cô ấy là một sự thể hiện cảm động của tình bạn.)
- He gave a clear demonstration of his loyalty. (Anh ấy đã thể hiện rõ ràng lòng trung thành của mình.)
Sự chứng minh, thuyết minh:
- The scientist gave a demonstration of the new chemical reaction. (Nhà khoa học đã thực hiện một buổi thuyết minh về phản ứng hóa học mới.)
- The teacher's demonstration made the math concept easy to understand. (Bài thuyết minh của giáo viên đã làm cho khái niệm toán học trở nên dễ hiểu.)
Cuộc biểu tình (chính trị):
- A large demonstration was held in front of the city hall. (Một cuộc biểu tình lớn đã được tổ chức trước tòa thị chính.)
- The students organized a peaceful demonstration for climate action. (Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa vì hành động khí hậu.)
Cuộc thao diễn (quân sự):
- The air force conducted a demonstration of its new fighter jets. (Không quân đã tiến hành một cuộc thao diễn với các máy bay chiến đấu mới của họ.)
"Proof by demonstration": Chứng minh bằng thực nghiệm hoặc trình diễn thực tế.
- The theory was confirmed through proof by demonstration. (Lý thuyết đã được xác nhận thông qua chứng minh bằng thực nghiệm.)
"A demonstration of force": Một hành động thể hiện sức mạnh, thường để răn đe.
- The naval exercises were a clear demonstration of force to neighboring countries. (Các cuộc tập trận hải quân là một sự thể hiện sức mạnh rõ ràng đối với các nước láng giềng.)
Demonstrative (adj): (1) Dễ biểu lộ cảm xúc ra ngoài. (2) (Ngữ pháp) Dùng để chỉ định (như "this", "that").
- She is very demonstrative with her affection. (Cô ấy rất dễ biểu lộ tình cảm của mình.)
Demonstrator (n): (1) Người thuyết minh, trình diễn. (2) Người biểu tình.
- The demonstrator showed how to use the software. (Người thuyết minh đã chỉ cách sử dụng phần mềm.)
- Sự thể hiện: Manifestation, display, expression.
- Sự chứng minh: Proof, illustration, explanation.
- Cuộc biểu tình: Protest, rally, march.
(Từ "demonstration" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động tổ chức hoặc tham gia.) - To stage a demonstration: Tổ chức một cuộc biểu tình. - The union plans to stage a demonstration next week. (Công đoàn dự định tổ chức một cuộc biểu tình vào tuần tới.)
- To take part in a demonstration: Tham gia một cuộc biểu tình.
- Thousands took part in the demonstration for workers' rights. (Hàng ngàn người đã tham gia cuộc biểu tình đòi quyền lợi cho công nhân.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "demonstration")
- sự thể hiện, sự biểu hiện
- a demonstration of joysự biểu hiện nỗi vui mừng
- a demonstration of lovesự biểu hiện tình yêu thương
- sự chứng minh, sự thuyết minh
- luận chứng
- (chính trị) cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng
- (quân sự) cuộc thao diễn