manipulation

/mə,nipju'leiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự điều khiển bằng tay, sự thao tác
  2. trò ảo thuật bằng tay
  3. (nghĩa bóng) mưu mô, trò gian xảo
    • Manipulations électorales
      trò gian xảo trong bầu cử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "manipulation"

Từ có nhắc đến "manipulation"

manipulation
Une technicienne effectue une manipulation délicate sur un microscope.