manipulation
/mə,nipju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự điều khiển bằng tay, sự thao tác: Hành động sử dụng bàn tay để điều khiển, xử lý hoặc vận hành một vật gì đó một cách khéo léo.
- Trò ảo thuật bằng tay: Kỹ thuật sử dụng đôi tay một cách nhanh nhẹn và khéo léo để tạo ra các ảo giác, thường trong các màn trình diễn ảo thuật.
- (Nghĩa bóng) Mưu mô, trò gian xảo: Hành động kiểm soát, ảnh hưởng hoặc lừa dối một người hoặc một tình huống một cách tinh vi và thường không trung thực để đạt được mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La manipulation de petits objets nécessite de la précision. (Việc thao tác các vật nhỏ đòi hỏi sự chính xác.)
- Le magicien est expert en manipulation de cartes. (Nhà ảo thuật là chuyên gia về trò ảo thuật bằng tay với các lá bài.)
- Il a été victime d'une manipulation psychologique. (Anh ấy đã là nạn nhân của một trò thao túng tâm lý.)
- Les manipulations électorales sont interdites par la loi. (Các trò gian xảo trong bầu cử bị pháp luật cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manipulation des masses": sự thao túng quần chúng.
- La propagande est un outil de manipulation des masses. (Tuyên truyền là một công cụ để thao túng quần chúng.)
"Être en manipulation": đang trong quá trình thao tác, xử lý (thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc y tế).
- Le produit chimique est en manipulation sous une hotte. (Hóa chất đang được thao tác dưới tủ hút.)
Biến thể và từ liên quan
Manipuler (động từ): thao tác, điều khiển bằng tay; thao túng, vận dụng một cách gian xảo.
- Il sait manipuler les outils avec adresse. (Anh ấy biết thao tác các dụng cụ một cách khéo léo.)
- Elle refuse de se laisser manipuler. (Cô ấy từ chối để bị thao túng.)
Manipulateur / Manipulatrice (danh từ và tính từ): người thao túng; có tính thao túng.
- C'est un manipulateur né. (Hắn là một kẻ thao túng bẩm sinh.)
- Un discours manipulateur. (Một bài diễn văn có tính thao túng.)
Từ đồng nghĩa
- Manoeuvre (nữ): thao tác, động tác; mưu mẹo, thủ đoạn.
- Tricherie (nữ): sự gian lận, trò lừa đảo.
- Contrôle (nam): sự kiểm soát, điều khiển.
Các cụm từ liên quan
Manipulation génétique: thao tác gen, kỹ thuật di truyền.
- La manipulation génétique soulève des questions éthiques. (Thao tác gen đặt ra những câu hỏi về đạo đức.)
Manipulation d'images: thao tác hình ảnh, chỉnh sửa ảnh (theo nghĩa kỹ thuật hoặc nghĩa bóng là xuyên tạc).
- Cette photo est le résultat d'une manipulation d'images. (Bức ảnh này là kết quả của việc thao tác hình ảnh.)
Thành ngữ liên quan
- Être l'objet d'une manipulation: là đối tượng bị thao túng.
- Le public n'est pas conscient d'être l'objet d'une manipulation. (Công chúng không nhận thức được mình là đối tượng bị thao túng.)
danh từ giống cái
- sự điều khiển bằng tay, sự thao tác
- trò ảo thuật bằng tay
- (nghĩa bóng) mưu mô, trò gian xảo
- Manipulations électoralestrò gian xảo trong bầu cử