maniable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ cầm, dễ sử dụng: Chỉ một vật dụng, công cụ có kích thước, trọng lượng hoặc thiết kế phù hợp, dễ dàng thao tác bằng tay.
- Dễ điều khiển: Chỉ một phương tiện (như tàu, thuyền) hoặc máy móc có thể dễ dàng điều khiển, lái.
- Dễ gia công, dễ làm: Chỉ một vật liệu (như da, bê tông) có tính chất phù hợp để dễ dàng chế tác, tạo hình.
- (Nghĩa bóng) Dễ bảo, mềm dẻo: Chỉ một người có tính tình dễ chịu, dễ tiếp thu ý kiến hoặc dễ điều chỉnh theo hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce petit tournevis est très maniable. (Cái tua vít nhỏ này rất dễ cầm/dễ sử dụng.)
- Un voilier maniable est idéal pour les débutants. (Một chiếc thuyền buồm dễ điều khiển thì lý tưởng cho người mới bắt đầu.)
- Ce cuir souple est particulièrement maniable pour la maroquinerie. (Loại da mềm này đặc biệt dễ gia công để làm đồ da.)
- C'est un employé maniable qui s'adapte vite aux nouvelles consignes. (Đó là một nhân viên dễ bảo/mềm dẻo, người thích nghi nhanh với các chỉ dẫn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vent maniable" (hàng hải): Gió thuận, gió thuận lợi cho việc điều khiển thuyền buồm.
- Avec un vent maniable, nous avons pu rentrer au port rapidement. (Với gió thuận, chúng tôi đã có thể về cảng một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Maniabilité (danh từ giống cái): Tính dễ sử dụng, tính dễ điều khiển, tính dễ gia công.
- La maniabilité d'un véhicule est un critère important. (Tính dễ điều khiển của một phương tiện là một tiêu chí quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Facile à utiliser: Dễ sử dụng.
- Souple: Mềm dẻo, linh hoạt (về vật liệu hoặc tính cách).
- Docile: Dễ bảo, ngoan ngoãn (về người).
- Pilotable: Có thể điều khiển được (về phương tiện).
Từ trái nghĩa
- Encombrant: Cồng kềnh, vướng víu.
- Récalcitrant: Cứng đầu, khó bảo (về người).
- Ingérable: Khó điều khiển, khó quản lý.
- Réfractaire: Khó gia công, khó chế tác (về vật liệu).
tính từ
- dễ cầm, dễ sử dụng
- Instrument maniabledụng cụ dễ sử dụng
- dễ điều khiển (tàu, bè...)
- dễ gia công, dễ làm (da thuộc, bê tông)
- (nghĩa bóng) dễ bảo, mềm dẻo (người)
- vent maniable+ (hàng hải) gió thuận