manoeuvrier

Học thuật
Thân thiện
manoeuvrier

Le manoeuvrier guide habilement le grand navire dans le port.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khéo diễn tập (quân đội): Chỉ một quân nhân hoặc chỉ huy kỹ năng điều khiển, sắp xếp các cuộc diễn tập quân sự một cách thành thạo.
    • Người thạo vận hành tàu : Chỉ một thuyền trưởng hoặc thủy thủ tay nghề cao trong việc điều khiển, vận hành tàu thuyền, đặc biệt trong các tình huống phức tạp.
    • (Nghĩa bóng) Người khéo vận động; người khéo xoay xở: Chỉ một người khả năng ứng phó linh hoạt, giải quyết các tình huống khó khăn một cách khôn khéo hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le commandant est un excellent manoeuvrier. (Vị chỉ huymột người khéo diễn tập xuất sắc.)
    • Il faut un manoeuvrier expérimenté pour naviguer dans ce détroit. (Cần một người thạo vận hành tàu kinh nghiệm để điều hướng qua eo biển này.)
    • En politique, c'est un manoeuvrier hors pair. (Trong chính trị, ông tamột người khéo vận động không ai sánh bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un fin manoeuvrier": Một người xoay xở rất tinh tế, khéo léo.
    • Pour réussir dans ce milieu, il faut être un fin manoeuvrier. (Để thành công trong môi trường này, cần phảimột người xoay xở rất tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Manoeuvrer (động từ): Điều khiển, vận hành; vận động, xoay xở.
    • Il a su manoeuvrer le navire pour éviter l'iceberg. (Anh ấy đã biết cách điều khiển con tàu để tránh tảng băng trôi.)
  • Manoeuvre (danh từ): Cuộc diễn tập; thao tác vận hành; sự vận động, mưu đồ.
    • Les manoeuvres militaires ont lieu cette semaine. (Các cuộc diễn tập quân sự diễn ra tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Stratège (danh từ): Nhà chiến lược, người giỏi mưu lược.
  • Tacticien (danh từ): Nhà chiến thuật.
  • Négociateur habile (cụm danh từ): Nhà đàm phán khéo léo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "manoeuvrier". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "manoeuvrer").

Thành ngữ liên quan
  • Être un as du manoeuvrier (thành ngữ ẩn dụ): Là một bậc thầy trong việc xoay xở, điều khiển tình thế.
    • Dans les coulisses du pouvoir, il est considéré comme un as du manoeuvrier. (Trong hậu trường quyền lực, ông ta được coi là một bậc thầy xoay xở.)
manoeuvrier

Le manoeuvrier guide habilement le grand navire dans le port.

danh từ
  1. người khéo diễn tập (quân đội)
  2. người thạo vận hành tàu
  3. (nghĩa bóng) người khéo vận động; người khéo xoay xở