manoeuvre

/mə'nu:və/
Học thuật
Thân thiện
manoeuvre

Le capitaine effectue une manoeuvre pour amarrer le navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sự vận hành, sự điều khiển (tàu, xe cộ): Hành động điều khiển một phương tiện một cách khéo léo, đặc biệt trong không gian hẹp hoặc tình huống khó khăn.
    • Cuộc diễn tập, sự thao diễn (quân sự): Một bài tập hoặc một loạt các động tác được thực hiện bởi lực lượng quân đội để rèn luyện kỹ năng chiến thuật.
    • Thao tác (y học): Một động tác hoặc kỹ thuật được thực hiện một cách chính xác, thường bởi bác sĩ.
    • Thủ đoạn, mưu mẹo (nghĩa bóng): Một hành động hoặc loạt hành động được lên kế hoạch cẩn thận khôn khéo để đạt được một mục đích cụ thể, thường hàm ý không trung thực.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thợ không chuyên, nhân công phổ thông: Người lao động không tay nghề hoặc chuyên môn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Le conducteur a effectué une manoeuvre difficile pour se garer. (Người lái xe đã thực hiện một thao tác khó để đỗ xe.)
    • Les manoeuvres militaires auront lieu la semaine prochaine. (Cuộc diễn tập quân sự sẽ diễn ra vào tuần tới.)
    • Le médecin a réalisé une manoeuvre délicate. (Bác sĩ đã thực hiện một thao tác tinh tế.)
    • Il a utilisé des manoeuvres politiques pour gagner l'élection. (Ông ta đã sử dụng những thủ đoạn chính trị để thắng cử.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'entreprise a embauché des manoeuvres pour le chantier. (Công ty đã thuê những nhân công phổ thông cho công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être aux manoeuvres": Đang chỉ huy, đang điều khiển (nghĩa đen); đang thao túng, đang giật dây (nghĩa bóng).

    • C'est lui qui est aux manoeuvres dans cette affaire. (Chính hắnngười đang giật dây trong vụ việc này.)
  • "Manoeuvre d'approche": Thao tác tiếp cận (hàng hải, hàng không); sự tán tỉnh, ve vãn (nghĩa bóng).

    • Ses manoeuvres d'approche ont finalement porté leurs fruits. (Những lời ve vãn của anh ta cuối cùng cũng kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Manoeuvrer (động từ): Điều khiển, vận hành; thao túng, mưu mô.

    • Il sait bien manoeuvrer son bateau. (Anh ấy biết điều khiển con thuyền của mình rất giỏi.)
  • Manoeuvrabilité (danh từ giống cái): Khả năng động, tính dễ điều khiển.

    • La manoeuvrabilité de ce véhicule est excellente. (Khả năng động của chiếc xe này rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự vận hành): Manipulation, conduite.
  • Danh từ (diễn tập): Exercice, entraînement.
  • Danh từ (thủ đoạn): Ruse, stratagème, combine (thông tục).
  • Danh từ (nhân công): Ouvrier non qualifié, journalier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'manoeuvre' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ 'manoeuvrer').

Thành ngữ liên quan
  • "Faire des manoeuvres": Thực hiện các thao tác; (nghĩa bóng) dùng mánh khóe.

    • Il a fait des manoeuvres pour obtenir ce poste. (Hắn đã dùng mánh khóe để được vị trí đó.)
  • "Une manoeuvre dilatoire": Một thủ đoạn trì hoãn, một hành động câu giờ.

    • L'avocat a utilisé une manoeuvre dilatoire. (Luật sư đã sử dụng một thủ đoạn trì hoãn.)
manoeuvre

Le capitaine effectue une manoeuvre pour amarrer le navire.

danh từ giống cái
  1. sự vận hành (tàu, xe máy)
  2. (quân sự) sự thao diễn, sự diễn tập
  3. (y học) thao tác
  4. (hàng hải) thừng chão
  5. (nghĩa bóng) thủ đoạn
    • Manoeuvres frauduleuses
      thủ đoạn gian lậu
danh từ giống đực
  1. thợ không chuyên môn, nhân công