manoeuvre
Danh từ giống cái:
- Sự vận hành, sự điều khiển (tàu, xe cộ): Hành động điều khiển một phương tiện một cách khéo léo, đặc biệt trong không gian hẹp hoặc tình huống khó khăn.
- Cuộc diễn tập, sự thao diễn (quân sự): Một bài tập hoặc một loạt các động tác được thực hiện bởi lực lượng quân đội để rèn luyện kỹ năng chiến thuật.
- Thao tác (y học): Một động tác hoặc kỹ thuật được thực hiện một cách chính xác, thường bởi bác sĩ.
- Thủ đoạn, mưu mẹo (nghĩa bóng): Một hành động hoặc loạt hành động được lên kế hoạch cẩn thận và khôn khéo để đạt được một mục đích cụ thể, thường có hàm ý không trung thực.
Danh từ giống đực:
- Thợ không chuyên, nhân công phổ thông: Người lao động không có tay nghề hoặc chuyên môn cụ thể.
Danh từ giống cái:
- Le conducteur a effectué une manoeuvre difficile pour se garer. (Người lái xe đã thực hiện một thao tác khó để đỗ xe.)
- Les manoeuvres militaires auront lieu la semaine prochaine. (Cuộc diễn tập quân sự sẽ diễn ra vào tuần tới.)
- Le médecin a réalisé une manoeuvre délicate. (Bác sĩ đã thực hiện một thao tác tinh tế.)
- Il a utilisé des manoeuvres politiques pour gagner l'élection. (Ông ta đã sử dụng những thủ đoạn chính trị để thắng cử.)
Danh từ giống đực:
- L'entreprise a embauché des manoeuvres pour le chantier. (Công ty đã thuê những nhân công phổ thông cho công trường.)
"Être aux manoeuvres": Đang chỉ huy, đang điều khiển (nghĩa đen); đang thao túng, đang giật dây (nghĩa bóng).
- C'est lui qui est aux manoeuvres dans cette affaire. (Chính hắn là người đang giật dây trong vụ việc này.)
"Manoeuvre d'approche": Thao tác tiếp cận (hàng hải, hàng không); sự tán tỉnh, ve vãn (nghĩa bóng).
- Ses manoeuvres d'approche ont finalement porté leurs fruits. (Những lời ve vãn của anh ta cuối cùng cũng có kết quả.)
Manoeuvrer (động từ): Điều khiển, vận hành; thao túng, mưu mô.
- Il sait bien manoeuvrer son bateau. (Anh ấy biết điều khiển con thuyền của mình rất giỏi.)
Manoeuvrabilité (danh từ giống cái): Khả năng cơ động, tính dễ điều khiển.
- La manoeuvrabilité de ce véhicule est excellente. (Khả năng cơ động của chiếc xe này rất tuyệt vời.)
- Danh từ (sự vận hành): Manipulation, conduite.
- Danh từ (diễn tập): Exercice, entraînement.
- Danh từ (thủ đoạn): Ruse, stratagème, combine (thông tục).
- Danh từ (nhân công): Ouvrier non qualifié, journalier.
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'manoeuvre' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ 'manoeuvrer').
"Faire des manoeuvres": Thực hiện các thao tác; (nghĩa bóng) dùng mánh khóe.
- Il a fait des manoeuvres pour obtenir ce poste. (Hắn đã dùng mánh khóe để có được vị trí đó.)
"Une manoeuvre dilatoire": Một thủ đoạn trì hoãn, một hành động câu giờ.
- L'avocat a utilisé une manoeuvre dilatoire. (Luật sư đã sử dụng một thủ đoạn trì hoãn.)
-
sự vận hành (tàu, xe máy)
-
(quân sự) sự thao diễn, sự diễn tập
-
(y học) thao tác
-
(hàng hải) thừng chão
-
(nghĩa bóng) thủ đoạn
-
Manoeuvres frauduleusesthủ đoạn gian lậu
-
-
thợ không chuyên môn, nhân công
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "manoeuvre"
Từ có nhắc đến "manoeuvre"