manouvrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Công nhân lao động chân tay: Từ cũ chỉ người lao động làm công việc thủ công, không cần trình độ chuyên môn cao, thường dùng sức lực là chính.
- Thợ phụ, thợ thường: Người làm các công việc phụ trợ, giản đơn trong các công xưởng, nhà máy hoặc công trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'usine employait de nombreux manouvriers au XIXe siècle. (Nhà máy đã thuê rất nhiều công nhân lao động chân tay vào thế kỷ XIX.)
- Il a commencé comme simple manouvrier sur le chantier. (Anh ấy bắt đầu chỉ là một thợ phụ đơn thuần trên công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre en manouvrier": Sống một cuộc sống của người lao động nghèo, vất vả.
- À cette époque, vivre en manouvrier signifiait une grande précarité. (Vào thời đó, sống như một công nhân nghèo đồng nghĩa với sự bấp bênh lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Manœuvre (danh từ giống cái): (1) Cuộc diễn tập quân sự; (2) Thao tác, động tác; (3) Công nhân lao động chân tay (nghĩa cũ, đồng nghĩa với "manouvrier").
- Manouvrière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "manouvrier", chỉ nữ công nhân lao động chân tay.
- Ouvrier/Ouvrière (danh từ): Công nhân (nói chung, phổ biến hơn từ "manouvrier").
Từ đồng nghĩa
- Ouvrier non qualifié: Công nhân không có tay nghề.
- Journalier: Người làm công nhật.
- Tâcheron: Thợ phụ, người nhận thầu phụ.
Lưu ý
- Từ cũ: "Manouvrier" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta dùng "ouvrier" hoặc cụm từ "ouvrier non qualifié".
- Chính tả: Có thể gặp biến thể chính tả là manoeuvrier.
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) như manoeuvre 2