manuelle
Học thuậtThân thiện
Une élève utilise une calculatrice manuelle pour résoudre un problème de mathématiques.
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về hoặc liên quan đến việc sử dụng bàn tay: Dạng tính từ giống cái của "manuel", dùng để mô tả một hoạt động, kỹ năng hoặc công việc được thực hiện bằng tay.
- Thủ công: Chỉ một công việc đòi hỏi sức lao động chân tay hoặc kỹ năng vận dụng đôi tay, thay vì máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une activité manuelle. (Một hoạt động thủ công.)
- Elle a une grande habileté manuelle. (Cô ấy có kỹ năng thủ công rất khéo léo.)
- La réparation manuelle de cet objet est délicate. (Việc sửa chữa thủ công món đồ này rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Compétence manuelle": kỹ năng thủ công, kỹ năng sử dụng đôi tay.
- Ce métier exige une excellente compétence manuelle. (Nghề này đòi hỏi một kỹ năng thủ công xuất sắc.)
"Travail manuel": công việc thủ công, lao động chân tay.
- Il préfère le travail manuel au travail intellectuel. (Anh ấy thích công việc thủ công hơn công việc trí óc.)
Biến thể và từ gần giống
Manuel (tính từ giống đực): thủ công, bằng tay.
- Un travail manuel. (Một công việc thủ công.)
Manuellement (trạng từ): một cách thủ công.
- Fabriqué manuellement. (Được chế tạo một cách thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Artisanal(e): thủ công, mang tính thủ công (thường chỉ sản phẩm).
- À la main: bằng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "manuelle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "manuelle")
Une élève utilise une calculatrice manuelle pour résoudre un problème de mathématiques.
tính từ giống cái
- xem manuel