manure

/mə'njuə/
Học thuật
Thân thiện
manure

The farmer spreads manure over the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phân bón: Chất hữu cơ, thường chất thải của động vật hoặc vật liệu thực vật đã mục nát, được sử dụng để bón vào đất nhằm cung cấp chất dinh dưỡng cải tạo đất.
  2. Ngoại động từ:

    • Bón phân: Hành động rải, phủ, hoặc trộn phân bón (phân chuồng, phân hữu cơ) vào đất để nuôi cây trồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Farmers use manure to enrich the soil. (Nông dân sử dụng phân bón để làm màu mỡ đất.)
    • The smell of manure is strong in the countryside. (Mùi phân bón rất nồngvùng nông thôn.)
  • Ngoại động từ:

    • He will manure the vegetable garden this weekend. (Anh ấy sẽ bón phân cho vườn rau vào cuối tuần này.)
    • It's important to manure the fields before planting the new crop. (Việc bón phân cho cánh đồng trước khi trồng vụ mới rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Green manure": Phân xanh, chỉ việc trồng cày lấp các loại cây (như cây họ đậu) vào đất khi còn tươi để làm phân bón.

    • Using green manure helps improve soil structure. (Sử dụng phân xanh giúp cải thiện cấu trúc đất.)
  • "Well-rotted manure": Phân đãhoai mục, phân đã đượclâu ngày cho phân hủy hoàn toàn, an toàn hiệu quả hơn cho cây trồng.

    • Always use well-rotted manure for your potted plants. (Luôn sử dụng phân đãhoai cho cây trồng trong chậu của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Manuring (danh động từ): Hành động bón phân.

    • The manuring process is essential for organic farming. (Quá trình bón phân thiết yếu cho canh tác hữu cơ.)
  • Compost (danh từ): Phân ủ, một loại phân bón hữu cơ được tạo ra từ sự phân hủy kiểm soát của các chất thải hữu cơ như rau củ quả, cây.

    • Compost is a type of organic manure. (Phân ủ một loại phân bón hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertilizer (danh từ): Phân bón (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phân hóa học hữu cơ).
  • Dung (danh từ): Phân, chất thải của động vật (thường dùng cho phân tươi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Manure over/Manure in: Bón phân vào (một khu vực).
    • We need to manure over the entire flower bed. (Chúng ta cần bón phân lên toàn bộ luống hoa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "manure" một cách hình tượng trong tiếng Anh.)

manure

The farmer spreads manure over the field.

danh từ
  1. phân bón
ngoại động từ
  1. bón phân

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "manure"