manure

/mə'njuə/
danh từ
  1. phân bón
ngoại động từ
  1. bón phân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "manure"

manure
The farmer spreads manure over the field.