many a

Học thuật
Thân thiện
many a

Many a star twinkles in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Cụm tính từ): Dùng để nhấn mạnh ý "nhiều", "hơn một", nhưng luôn đi kèm với một danh từ số ít động từ chiangôi thứ ba số ít. diễn tả ý tưởng về một số lượng lớn các cá thể trong một nhóm, nhưng xem xét từng cá thể một.
dụ sử dụng
  • Many a student has faced this difficult problem. (Nhiều sinh viên đã đối mặt với vấn đề khó khăn này.)
  • I have visited that city many a time. (Tôi đã đến thăm thành phố đó nhiều lần rồi.)
  • Many a great idea was born from simple conversations. (Nhiều ý tưởng tuyệt vời đã được sinh ra từ những cuộc trò chuyện đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương hơn so với cách nói thông thường "many + danh từ số nhiều".
    • So sánh: Many a soldier fought bravely. (Trang trọng/Văn chương) vs. Many soldiers fought bravely. (Thông thường). (Nhiều người lính đã chiến đấu dũng cảm.)
  • Thường được dùng trong các thành ngữ hoặc cấu trúc cố định để tạo nhịp điệu hoặc sự nhấn mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Many (adj): Nhiều. Được dùng phổ biến hơn, đi với danh từ số nhiều.
    • Many people agree with this. (Nhiều người đồng ý với điều này.)
  • A great many (cụm từ): Rất nhiều. Đi với danh từ số nhiều.
    • A great many challenges lie ahead. (Rất nhiều thách thức đang chờ đợi phía trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Numerous: Nhiều, đông đảo (trang trọng, đi với danh từ số nhiều).
  • Countless: Vô số, không đếm xuể.
  • A lot of: Nhiều (thông tục, đi với danh từ số ít không đếm được hoặc danh từ số nhiều).
Thành ngữ liên quan
  • Many a moon ago: Cách đây rất lâu (mang tính văn chương, cổ điển).
    • I visited that place many a moon ago. (Tôi đã đến thăm nơi đó từ rất lâu rồi.)
  • Many a time and oft: Nhiều lần, thường xuyên (cổ điển, từ văn chương Shakespeare).
    • I have warned him many a time and oft. (Tôi đã cảnh báo anh ta nhiều lần rồi.)
many a

Many a star twinkles in the clear night sky.

Adjective
  1. hơn một, nhiều
    • many a man
      nhiều người

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống