many a
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Cụm tính từ): Dùng để nhấn mạnh ý "nhiều", "hơn một", nhưng luôn đi kèm với một danh từ số ít và động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. Nó diễn tả ý tưởng về một số lượng lớn các cá thể trong một nhóm, nhưng xem xét từng cá thể một.
Ví dụ sử dụng
- Many a student has faced this difficult problem. (Nhiều sinh viên đã đối mặt với vấn đề khó khăn này.)
- I have visited that city many a time. (Tôi đã đến thăm thành phố đó nhiều lần rồi.)
- Many a great idea was born from simple conversations. (Nhiều ý tưởng tuyệt vời đã được sinh ra từ những cuộc trò chuyện đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương hơn so với cách nói thông thường "many + danh từ số nhiều".
- So sánh: Many a soldier fought bravely. (Trang trọng/Văn chương) vs. Many soldiers fought bravely. (Thông thường). (Nhiều người lính đã chiến đấu dũng cảm.)
- Thường được dùng trong các thành ngữ hoặc cấu trúc cố định để tạo nhịp điệu hoặc sự nhấn mạnh.
Biến thể và từ gần giống
- Many (adj): Nhiều. Được dùng phổ biến hơn, đi với danh từ số nhiều.
- Many people agree with this. (Nhiều người đồng ý với điều này.)
- A great many (cụm từ): Rất nhiều. Đi với danh từ số nhiều.
- A great many challenges lie ahead. (Rất nhiều thách thức đang chờ đợi phía trước.)
Từ đồng nghĩa
- Numerous: Nhiều, đông đảo (trang trọng, đi với danh từ số nhiều).
- Countless: Vô số, không đếm xuể.
- A lot of: Nhiều (thông tục, đi với danh từ số ít không đếm được hoặc danh từ số nhiều).
Thành ngữ liên quan
- Many a moon ago: Cách đây rất lâu (mang tính văn chương, cổ điển).
- I visited that place many a moon ago. (Tôi đã đến thăm nơi đó từ rất lâu rồi.)
- Many a time and oft: Nhiều lần, thường xuyên (cổ điển, từ văn chương Shakespeare).
- I have warned him many a time and oft. (Tôi đã cảnh báo anh ta nhiều lần rồi.)
Adjective
- hơn một, nhiều
- many a mannhiều người