mania
/'meinjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng điên, chứng cuồng: Một trạng thái tâm thần đặc trưng bởi sự phấn khích, kích động quá mức, thường là một giai đoạn của rối loạn lưỡng cực.
- Tính ham mê, sự say mê quá độ: Một sự nhiệt tình hoặc quan tâm ám ảnh, mạnh mẽ đến mức khó kiểm soát đối với một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was hospitalized during a severe episode of mania. (Bệnh nhân đã phải nhập viện trong một đợt trầm trọng của chứng hưng cảm.)
- He has a mania for collecting vintage stamps. (Anh ấy có một nỗi đam mê cuồng nhiệt với việc sưu tập tem cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm thần học: "Mania" thường được dùng trong cụm từ "bipolar disorder" (rối loạn lưỡng cực) để chỉ giai đoạn hưng cảm, đối lập với giai đoạn trầm cảm.
- The manic phase is characterized by elevated mood, increased energy, and sometimes poor judgment. (Giai đoạn hưng cảm được đặc trưng bởi tâm trạng phấn chấn, năng lượng tăng cao và đôi khi là sự phán đoán kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Manic (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của chứng hưng cảm, cuồng nhiệt.
- She was in a manic state, talking rapidly and making grand plans. (Cô ấy đang trong trạng thái hưng cảm, nói nhanh và lập những kế hoạch lớn lao.)
- Megalomania (danh từ): chứng cuồng vĩ đại, ảo tưởng về quyền lực hoặc tầm quan trọng của bản thân.
- Pyromania (danh từ): chứng cuồng hỏa, ham muốn bệnh hoạn trong việc gây hỏa hoạn.
Từ đồng nghĩa
- Frenzy: cơn cuồng loạn, sự điên cuồng.
- Obsession: nỗi ám ảnh.
- Craze: cơn sốt, mốt thịnh hành (chỉ sự ham mê lan rộng).
- Passion: niềm đam mê (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mania")
Thành ngữ liên quan
- To have a mania for something: cực kỳ đam mê, nghiện một thứ gì đó.
- She has a mania for cleanliness; her house is always spotless. (Cô ấy cực kỳ đam mê sự sạch sẽ; nhà cô ấy lúc nào cũng không một vết bẩn.)
danh từ
- chứng điên, chứng cuồng
- tính gàn, tính kỳ quặc
- tính ham mê, tính nghiện
- to have a mania for moving picturenghiện phim ảnh