maquette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình mẫu, bản kiểu: Một mô hình thu nhỏ, thường được làm bằng đất sét, gỗ, hoặc các vật liệu khác, để phác thảo hoặc trình bày ý tưởng cho một tác phẩm điêu khắc, kiến trúc, hoặc thiết kế.
- Maket: Một thuật ngữ chuyên ngành, đồng nghĩa với "maquette", dùng để chỉ mô hình nghiên cứu hoặc trình bày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'artiste a présenté la maquette de sa future sculpture. (Nghệ sĩ đã trình bày hình mẫu cho tác phẩm điêu khắc tương lai của mình.)
- Avant de construire le bâtiment, l'architecte a réalisé une maquette en bois. (Trước khi xây dựng tòa nhà, kiến trúc sư đã làm một bản kiểu bằng gỗ.)
- La maquette du projet a été approuvée par le comité. (Maket của dự án đã được hội đồng phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maquette préparatoire": mô hình chuẩn bị, nghiên cứu.
- Ces maquettes préparatoires révèlent le processus créatif du sculpteur. (Những mô hình chuẩn bị này tiết lộ quá trình sáng tạo của nhà điêu khắc.)
"Maquette définitive": mô hình cuối cùng, chính thức.
- La maquette définitive sera exposée au musée. (Mô hình chính thức sẽ được trưng bày tại bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Modèle réduit (danh từ giống đực): mô hình thu nhỏ (thường dùng cho xe cộ, tàu thuyền, máy bay).
- Ébauche (danh từ giống cái): bản phác thảo, phác họa sơ bộ (thường trên giấy hoặc trong ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Modèle (danh từ giống đực): mẫu, kiểu mẫu.
- Projet en modèle réduit: dự án dưới dạng mô hình thu nhỏ.
Các cụm từ liên quan
Réaliser une maquette: thực hiện, làm một mô hình.
- Il a passé des mois à réaliser une maquette détaillée. (Anh ấy đã dành nhiều tháng để làm một mô hình chi tiết.)
Présenter une maquette: trình bày một mô hình.
- L'équipe doit présenter sa maquette au client demain. (Nhóm phải trình bày maket của họ cho khách hàng vào ngày mai.)
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
- Maquette numérique: mô hình kỹ thuật số (thường dùng trong kiến trúc và thiết kế 3D).
- De nos jours, les architectes travaillent souvent sur des maquettes numériques. (Ngày nay, các kiến trúc sư thường làm việc trên các mô hình kỹ thuật số.)
danh từ giống cái
- hình mẫu, bản kiểu, maket