machette

Học thuật
Thân thiện
machette

Un homme utilise une machette pour couper des branches dans la jungle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dao rựa: Một loại dao lớn, lưỡi dài nặng, thường được sử dụng để chặt cây cỏ, cành nhánh hoặc mở đường trong rừng rậm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les agriculteurs utilisent une machette pour défricher le champ. (Những người nông dân sử dụng một cây dao rựa để phát quang cánh đồng.)
    • Il a coupé la canne à sucre avec une machette. (Anh ấy đã chặt cây mía bằng một cây dao rựa.)
    • La machette est un outil indispensable dans la jungle. (Dao rựamột công cụ không thể thiếu trong rừng rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être armé d'une machette": được trang bị/vũ trang bằng một cây dao rựa.
    • Les explorateurs étaient armés de machettes pour se frayer un chemin. (Những nhà thám hiểm được trang bị dao rựa để mở đường.)
  • "Un coup de machette": một nhát dao rựa.
    • Il a fendu la noix de coco d'un coup de machette. (Anh ta bổ quả dừa bằng một nhát dao rựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Machetter (động từ, hiếm gặp): chặt bằng dao rựa.
  • Sabre d'abattis (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, chỉ loại dao lớn dùng để phát quang.
Từ đồng nghĩa
  • Coupe-coupe (danh từ giống đực): một tên gọi khác cho dao rựa, thường dùng trong tiếng Phápcác vùng Caribe châu Phi.
  • Grand couteau (danh từ giống đực): con dao lớn (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "machette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "machette")

machette

Un homme utilise une machette pour couper des branches dans la jungle.

danh từ giống cái
  1. dao rựa

Từ có nhắc đến "machette"