moquette

Học thuật
Thân thiện
moquette

La moquette recouvre le sol du salon.

Từ "moquette" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la moquette), có nghĩa là "vải làm thảm" hoặc "thảm trải sàn". Đâyloại vải được sử dụng để trải sàn nhà, thường độ dày mềm mại, giúp tạo cảm giác ấm áp thoải mái cho không gian sống.

Định nghĩa ví dụ sử dụng
  • Định nghĩa: "Moquette" là loại vải dệt, thường dùng để trải trên sàn nhà, giúp cách âm giữ ấm cho không gian. thường được làm từ các loại sợi như polyester, nylon hoặc len.

  • Ví dụ sử dụng:

    • Câu đơn giản:

      • "J'ai acheté une nouvelle moquette pour mon salon." (Tôi đã mua một thảm mới cho phòng khách của tôi.)
    • Câu nâng cao:

      • "La moquette bleue dans cette pièce ajoute une touche d'élégance et de confort." (Thảm màu xanh trong căn phòng này mang lại cảm giác thanh lịch thoải mái.)
Các biến thể từ gần giống
  • Biến thể:

    • "Moquettage" (việc trải thảm) là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình trải thảm.
  • Từ gần giống:

    • "Tapis" (thảm) là từ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ loại thảm nào, không nhất thiết phảithảm trải sàn.
    • "Carrelage" (gạch lát sàn) là loại vật liệu lát sàn khác, không phảivải.
Từ đồng nghĩa idioms
  • Từ đồng nghĩa:

    • "Tapis" có thể được coi là đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh, nhưng "moquette" thường chỉ loại thảm trải sàn.
  • Idioms:

    • Trong tiếng Pháp, không nhiều thành ngữ trực tiếp liên quan đến "moquette", nhưng bạn có thể gặp cụm từ như "être sur la moquette" (đứng trên thảm), thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính biểu tượng về sự thoải mái hoặc an toàn.
Cách sử dụng khác
  • Phrasal verb: Trong tiếng Pháp, không phrasal verb tương tự như trong tiếng Anh liên quan đến "moquette", nhưng bạn có thể nói "poser de la moquette" (trải thảm) hoặc "changer la moquette" (thay thảm).
Lưu ý

Khi học từ "moquette", bạn nên chú ý đến cách phát âm ngữ cảnh sử dụng để không nhầm lẫn với các từ khác như "tapis".

moquette

La moquette recouvre le sol du salon.

danh từ giống cái
  1. vải làm thảm
  2. thảm lát sàn

Từ chứa "moquette"