marathon

/'mærəθən/
Học thuật
Thân thiện
marathon

The runner completes the marathon with a final sprint across the finish line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc chạy đua đường dài (thường 42,195 km): Một cuộc thi chạy bộ đường trường với cự ly tiêu chuẩn 42,195 km (26 dặm 385 yard).
    • Một hoạt động kéo dài, đòi hỏi sức chịu đựng: Bất kỳ sự kiện, nhiệm vụ hay hoạt động nào kéo dài đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức chịu đựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is training to run the Boston Marathon. (Anh ấy đang tập luyện để chạy Cuộc đua Marathon Boston.)
    • The meeting turned into a six-hour marathon. (Cuộc họp đã biến thành một cuộc họp trường kỳ sáu tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marathon session/meeting/negotiation": một phiên họp/đàm phán kéo dài liên tục mệt mỏi.
    • The diplomats engaged in a marathon negotiation to reach a peace deal. (Các nhà ngoại giao đã tham gia một cuộc đàm phán trường kỳ để đạt được thỏa thuận hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Marathoner (n): người chạy marathon, vận động viên marathon.
    • She is an experienced marathoner. ( ấy một vận động viên marathon dày dạn kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Endurance event: sự kiện đòi hỏi sức chịu đựng.
  • Grueling task: nhiệm vụ vất vả, mệt nhọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "marathon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "marathon")

marathon

The runner completes the marathon with a final sprint across the finish line.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua maratông ((cũng) marathon race)

Idioms

  • marathon teach-in
    một cuộc hội thảo trường k

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "marathon"