marcher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người diễu hành: "marcher" chỉ một người tham gia vào một cuộc diễu hành có tổ chức, thường là để biểu tình hoặc kỷ niệm một sự kiện.
- Người đi bộ theo nhịp: "marcher" cũng có thể chỉ một người đi bộ với bước đi đều đặn, nhịp nhàng, như trong quân đội hoặc các đội diễu hành.
- Cư dân vùng biên giới: Trong lịch sử, "marcher" còn chỉ người sống ở một khu vực biên giới, thường là người bảo vệ hoặc cai quản vùng đất đó.
Ví dụ sử dụng
- Người diễu hành:
- The marchers carried banners demanding climate action. (Những người diễu hành mang theo biểu ngữ yêu cầu hành động về khí hậu.)
- Người đi bộ theo nhịp:
- The soldiers were disciplined marchers, keeping perfect time. (Những người lính là những người đi bộ theo nhịp kỷ luật, giữ nhịp hoàn hảo.)
- Cư dân vùng biên giới:
- The Welsh marchers defended the border against invaders. (Những cư dân vùng biên giới xứ Wales bảo vệ biên giới chống lại quân xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "marcher" trong bối cảnh biểu tình: Thường được dùng để nhấn mạnh tính chất hòa bình hoặc có tổ chức của một cuộc tuần hành.
- The peaceful marchers were met with police barricades. (Những người diễu hành ôn hòa đã gặp phải rào chắn của cảnh sát.)
- "marcher" trong lịch sử: Thường gắn liền với các lãnh chúa hoặc người cai quản vùng biên giới.
- The Scottish marchers were granted special privileges by the king. (Những cư dân vùng biên giới Scotland được nhà vua ban cho đặc quyền đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- March (danh từ/động từ): cuộc diễu hành; hành động diễu hành.
- The march lasted for three hours. (Cuộc diễu hành kéo dài ba giờ.)
- Marcher (tính từ): thuộc về diễu hành (hiếm dùng).
- The marcher spirit was evident in the crowd. (Tinh thần diễu hành hiện rõ trong đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Demonstrator: người biểu tình (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
- Parader: người tham gia diễu hành (thường mang tính lễ hội).
- Borderer: cư dân vùng biên giới (từ đồng nghĩa lịch sử).
Các cụm từ liên quan
- "to march in step": đi bộ đều bước.
- The marchers learned to march in step during training. (Những người diễu hành học cách đi đều bước trong quá trình huấn luyện.)
- "to march on": tiếp tục diễu hành hoặc tiến bước.
- The marchers decided to march on despite the rain. (Những người diễu hành quyết định tiếp tục bất chấp mưa.)
Thành ngữ liên quan
- "steal a march on someone": đi trước ai đó, giành lợi thế.
- The company stole a march on its competitors by releasing the product early. (Công ty đã đi trước đối thủ cạnh tranh bằng cách phát hành sản phẩm sớm.)