marcher
Nội động từ:
- Bước, đi: Chỉ hành động di chuyển bằng chân, thường với tốc độ bình thường.
- Giẫm lên: Dẫm chân lên một vật gì đó.
- Chạy, hoạt động, tiến hành: Chỉ sự vận hành của máy móc, đồ vật hoặc sự tiến triển của công việc, tình huống.
- Tiến tới, đi đến (một kết cục thường không tốt): Diễn tả một quá trình đang dẫn đến một kết quả cụ thể.
- (Thân mật) Đồng ý, tin theo, chấp nhận: Đồng ý với một đề nghị, kế hoạch hoặc bị lừa mà tin theo điều gì đó.
Ngoại động từ:
- Đạp, nhào (bằng chân): Dùng chân để nhào, trộn hoặc đạp lên một chất liệu (như đất sét).
Danh từ giống đực:
- (Thể thao) Lỗi chạy bước: Trong bóng rổ, lỗi giữ bóng và di chuyển quá số bước cho phép.
- (Từ cũ) Dáng đi: Cách thức một người đi bộ.
Nội động từ:
- Il aime marcher dans la forêt. (Anh ấy thích đi bộ trong rừng.)
- Attention à ne pas marcher sur les fleurs ! (Cẩn thận đừng giẫm lên hoa!)
- Cette vieille voiture marche encore très bien. (Chiếc xe cũ này vẫn chạy rất tốt.)
- Leur projet marche vers le succès. (Dự án của họ đang tiến tới thành công.)
- Je lui ai proposé un marché, mais il n'a pas marché. (Tôi đã đề xuất một thỏa thuận với anh ta, nhưng anh ta không đồng ý.)
Ngoại động từ:
- Le potier marche l'argile pour la rendre souple. (Người thợ gốm đạp đất sét để làm nó dẻo.)
Danh từ giống đực:
- L'arbitre a sifflé un marcher. (Trọng tài đã thổi còi một lỗi chạy bước.)
"Faire marcher quelqu'un": Sai khiến, lừa dối, đùa cợt với ai.
- Arrête de me faire marcher ! (Đừng có lừa tôi nữa! / Đừng đùa với tôi nữa!)
"Marcher avec quelqu'un": Đi theo ai, đồng ý với ai, ủng hộ ai.
- Sur ce point, je marche avec toi. (Về điểm này, tôi đồng ý với anh.)
"Marcher sur les pas de quelqu'un": Bắt chước ai, đi theo con đường của ai.
- Il marche sur les pas de son père en devenant médecin. (Anh ấy đi theo bước chân của cha mình bằng cách trở thành bác sĩ.)
Marche (n.f): Hành động đi bộ; cuộc diễu hành; bước tiến; thang (âm nhạc).
- La marche à pied est un bon exercice. (Đi bộ là một bài tập tốt.)
Marcheur/Marcheuse (n): Người đi bộ, người thích đi bộ đường dài.
- C'est une grande marcheuse. (Bà ấy là một người rất thích đi bộ.)
Marché (n.m): Chợ; thị trường; thỏa thuận, giao kèo.
- Je vais au marché pour acheter des légumes. (Tôi đi chợ để mua rau.)
- Aller à pied: Đi bộ.
- Fonctionner: Hoạt động, chạy (máy móc).
- Progresser: Tiến triển, tiến bộ.
- Accepter: Chấp nhận, đồng ý.
Marcher droit: (Nghĩa bóng) Cư xử đúng đắn, sống ngay thẳng.
- Depuis son avertissement, il essaie de marcher droit. (Kể từ khi bị cảnh cáo, anh ta cố gắng sống cho ngay thẳng.)
Marcher ensemble: (Nghĩa bóng) Hợp với nhau, ăn ý với nhau.
- Leurs idées marchent bien ensemble. (Ý tưởng của họ rất hợp với nhau.)
Marcher sur des œufs: (Nghĩa bóng) Hết sức thận trọng, như đi trên vỏ trứng.
- Avec lui, il faut marcher sur des œufs. (Đối với anh ta, phải hết sức thận trọng.)
Marcher au pas: Đi theo nhịp, tuân theo quy tắc một cách cứng nhắc.
- Dans cette entreprise, tout le monde marche au pas. (Trong công ty này, mọi người đều làm việc một cách máy móc.)
- bước, đi
- Marcher rapidementđi nhanh
- giẫm lên
- Marcher sur le pied de quelqu'ungiẫm lên chân ai
- chạy; tiến hành điều
- Montre qui marche bienđồng hồ chạy tốt
- Affaire qui marche biencông việc chạy đều
- tiến tới
- Maison qui marche à sa ruinengôi nhà tiến tới chỗ sụp đổ
- (thân mật) thuận theo; tin theo
- Il n'a pas marchénó không thuận theo
- faire marcher quelqu'un(thần thoại học) sai khiến ai
- marcher avec quelqu'unđi theo ai; đồng ý với ai
- marcher droitxem droit
- marcher ensembleđi đôi với nhau; hợp với nhau
- marcher sur les pas de quelqu'unbắt chước ai
- Marché
- đạp (nhào bằng chân)
- Marcher l'argile à potierđạp đất sét làm đồ gốm
- (thể dục thể thao) lỗi giữ bóng quá một bước (bóng rỗ)
- (từ cũ, nghĩa cũ) dáng đi