marcher

Học thuật
Thân thiện
marcher

L'enfant apprend à marcher dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Bước, đi: Chỉ hành động di chuyển bằng chân, thường với tốc độ bình thường.
    • Giẫm lên: Dẫm chân lên một vật đó.
    • Chạy, hoạt động, tiến hành: Chỉ sự vận hành của máy móc, đồ vật hoặc sự tiến triển của công việc, tình huống.
    • Tiến tới, đi đến (một kết cục thường không tốt): Diễn tả một quá trình đang dẫn đến một kết quả cụ thể.
    • (Thân mật) Đồng ý, tin theo, chấp nhận: Đồng ý với một đề nghị, kế hoạch hoặc bị lừa tin theo điều đó.
  2. Ngoại động từ:

    • Đạp, nhào (bằng chân): Dùng chân để nhào, trộn hoặc đạp lên một chất liệu (như đất sét).
  3. Danh từ giống đực:

    • (Thể thao) Lỗi chạy bước: Trong bóng rổ, lỗi giữ bóng di chuyển quá số bước cho phép.
    • (Từ ) Dáng đi: Cách thức một người đi bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il aime marcher dans la forêt. (Anh ấy thích đi bộ trong rừng.)
    • Attention à ne pas marcher sur les fleurs ! (Cẩn thận đừng giẫm lên hoa!)
    • Cette vieille voiture marche encore très bien. (Chiếc xe này vẫn chạy rất tốt.)
    • Leur projet marche vers le succès. (Dự án của họ đang tiến tới thành công.)
    • Je lui ai proposé un marché, mais il n'a pas marché. (Tôi đã đề xuất một thỏa thuận với anh ta, nhưng anh ta không đồng ý.)
  • Ngoại động từ:

    • Le potier marche l'argile pour la rendre souple. (Người thợ gốm đạp đất sét để làm dẻo.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'arbitre a sifflé un marcher. (Trọng tài đã thổi còi một lỗi chạy bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire marcher quelqu'un": Sai khiến, lừa dối, đùa cợt với ai.

    • Arrête de me faire marcher ! (Đừng lừa tôi nữa! / Đừng đùa với tôi nữa!)
  • "Marcher avec quelqu'un": Đi theo ai, đồng ý với ai, ủng hộ ai.

    • Sur ce point, je marche avec toi. (Về điểm này, tôi đồng ý với anh.)
  • "Marcher sur les pas de quelqu'un": Bắt chước ai, đi theo con đường của ai.

    • Il marche sur les pas de son père en devenant médecin. (Anh ấy đi theo bước chân của cha mình bằng cách trở thành bác sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Marche (n.f): Hành động đi bộ; cuộc diễu hành; bước tiến; thang (âm nhạc).

    • La marche à pied est un bon exercice. (Đi bộmột bài tập tốt.)
  • Marcheur/Marcheuse (n): Người đi bộ, người thích đi bộ đường dài.

    • C'est une grande marcheuse. ( ấymột người rất thích đi bộ.)
  • Marché (n.m): Chợ; thị trường; thỏa thuận, giao kèo.

    • Je vais au marché pour acheter des légumes. (Tôi đi chợ để mua rau.)
Từ đồng nghĩa
  • Aller à pied: Đi bộ.
  • Fonctionner: Hoạt động, chạy (máy móc).
  • Progresser: Tiến triển, tiến bộ.
  • Accepter: Chấp nhận, đồng ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Marcher droit: (Nghĩa bóng) Cư xử đúng đắn, sống ngay thẳng.

    • Depuis son avertissement, il essaie de marcher droit. (Kể từ khi bị cảnh cáo, anh ta cố gắng sống cho ngay thẳng.)
  • Marcher ensemble: (Nghĩa bóng) Hợp với nhau, ăn ý với nhau.

    • Leurs idées marchent bien ensemble. (Ý tưởng của họ rất hợp với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Marcher sur des œufs: (Nghĩa bóng) Hết sức thận trọng, như đi trên vỏ trứng.

    • Avec lui, il faut marcher sur des œufs. (Đối với anh ta, phải hết sức thận trọng.)
  • Marcher au pas: Đi theo nhịp, tuân theo quy tắc một cách cứng nhắc.

    • Dans cette entreprise, tout le monde marche au pas. (Trong công ty này, mọi người đều làm việc một cách máy móc.)
marcher

L'enfant apprend à marcher dans le jardin.

nội động từ
  1. bước, đi
    • Marcher rapidement
      đi nhanh
  2. giẫm lên
    • Marcher sur le pied de quelqu'un
      giẫm lên chân ai
  3. chạy; tiến hành điều
    • Montre qui marche bien
      đồng hồ chạy tốt
    • Affaire qui marche bien
      công việc chạy đều
  4. tiến tới
    • Maison qui marche à sa ruine
      ngôi nhà tiến tới chỗ sụp đổ
  5. (thân mật) thuận theo; tin theo
    • Il n'a pas marché
      không thuận theo
    • faire marcher quelqu'un
      (thần thoại học) sai khiến ai
    • marcher avec quelqu'un
      đi theo ai; đồng ý với ai
    • marcher droit
      xem droit
    • marcher ensemble
      đi đôi với nhau; hợp với nhau
    • marcher sur les pas de quelqu'un
      bắt chước ai
    • Marché
ngoại động từ
  1. đạp (nhào bằng chân)
    • Marcher l'argile à potier
      đạp đất sét làm đồ gốm
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) lỗi giữ bóng quá một bước (bóng rỗ)
  2. (từ , nghĩa ) dáng đi