myricaria

myricaria

Myricaria shrubs grow along the banks of a mountain stream.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Myricaria: "myricaria" tên một chi thực vật nhỏ, bao gồm các loại cây bụi rụng hoặc cây bụi thấp, nguồn gốc từ Nam Âu đến Siberia Trung Quốc. Chi này khả năng chịu được đất phấn (đất nhiều đá vôi).

dụ sử dụng
  • (Myricaria một chi nhỏ gồm các loại cây bụi phát triển tốt trên đất phấn.)
  • (Các loài myricaria thường được tìm thấyNam Âu một phần châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myricaria germanica": loài phổ biến nhất trong chi Myricaria, thường được gọi là "cây bụi chổi Đức".
    • Myricaria germanica is a typical plant in alpine riverbeds. (Myricaria germanica một loài thực vật điển hìnhlòng sông vùng núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Myricariaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Myricaria.
    • The Myricariaceae family includes several genera of shrubs. (Họ Myricariaceae bao gồm nhiều chi cây bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tamarix-like shrub: cây bụi giống cây me (do hình dáng môi trường sống tương tự).
  • Chalk-tolerant plant: thực vật chịu được đất phấn.
Các cụm từ liên quan
  • Myricaria species: các loài thuộc chi Myricaria.
    • Many myricaria species are used in erosion control. (Nhiều loài myricaria được sử dụng để kiểm soát xói mòn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "myricaria" do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.